majorca
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Majorca (còn gọi là Mallorca) là hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Balearic, thuộc Địa Trung Hải và là một phần của Tây Ban Nha. Đây là một điểm đến du lịch nổi tiếng với bãi biển đẹp, khí hậu ôn hòa và cảnh quan thiên nhiên đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Majorca là một điểm đến kỳ nghỉ phổ biến cho khách du lịch từ khắp châu Âu.)
- (Thủ phủ của Majorca là Palma.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the island of Majorca": hòn đảo Majorca.
- The island of Majorca offers both beautiful beaches and historic sites. (Hòn đảo Majorca mang đến cả những bãi biển đẹp và các di tích lịch sử.)
"Majorca's tourism industry": ngành du lịch của Majorca.
- Majorca's tourism industry is a major part of its economy. (Ngành du lịch của Majorca là một phần quan trọng trong nền kinh tế của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Mallorca (n): tên gọi khác của Majorca trong tiếng Tây Ban Nha và các ngôn ngữ châu Âu khác.
- Mallorca is the Catalan spelling of the island. (Mallorca là cách viết tiếng Catalan của hòn đảo này.)
Majorcan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Majorca.
- Majorcan cuisine features fresh seafood and local vegetables. (Ẩm thực Majorcan có đặc trưng là hải sản tươi sống và rau củ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Mallorca: tên gọi thay thế phổ biến, thường được dùng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Majorca" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Majorca".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống