majority opinion
Định nghĩa
Danh từ: Ý kiến đa số (trong bối cảnh tòa án hoặc hội đồng xét xử). Đây là ý kiến được đa số thành viên của một tòa án (thường là tòa án tối cao hoặc tòa phúc thẩm) đồng tình và chính thức đưa ra, thường được gọi đơn giản là "ý kiến" (the opinion).
Ví dụ sử dụng
- (Ý kiến đa số của Tòa án Tối cao do Thẩm phán Roberts viết.)
- (Trong vụ án này, ý kiến đa số cho rằng luật đó vi hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join the majority opinion": tham gia vào ý kiến đa số (một thẩm phán đồng ý với ý kiến đa số).
- Three justices joined the majority opinion, while two dissented. (Ba thẩm phán tham gia ý kiến đa số, trong khi hai người phản đối.)
"the majority opinion of the court": ý kiến đa số của tòa án.
- The majority opinion of the court set a new legal precedent. (Ý kiến đa số của tòa án đã thiết lập một tiền lệ pháp lý mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Majority (n): đa số, phần lớn.
- Opinion (n): ý kiến, quan điểm (trong pháp lý, chỉ phán quyết hoặc lý luận của tòa án).
- Dissenting opinion (n): ý kiến phản đối (ý kiến của thiểu số).
- Concurring opinion (n): ý kiến đồng tình (ý kiến đồng ý với kết luận nhưng có lý do khác).
Từ đồng nghĩa
- Court's ruling: phán quyết của tòa án (nhưng nhấn mạnh kết quả hơn là ý kiến).
- Majority ruling: phán quyết đa số (thường dùng thay thế cho majority opinion).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "majority opinion".
Thành ngữ liên quan
To speak for the majority: nói thay cho đa số.
- The chief justice spoke for the majority in delivering the opinion. (Chánh án đã nói thay cho đa số khi công bố ý kiến.)
To carry the majority: chiếm đa số (ý kiến được thông qua).
- The opinion carried the majority, so it became the final decision. (Ý kiến đã chiếm đa số, vì vậy nó trở thành quyết định cuối cùng.)