majority rule
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên tắc đa số (majority rule) là học thuyết hoặc nguyên tắc cho rằng phần đa số về số lượng trong một nhóm có tổ chức có quyền đưa ra các quyết định có tính ràng buộc đối với toàn bộ nhóm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một nền dân chủ, nguyên tắc đa số là một nguyên tắc cơ bản để đưa ra quyết định.)
- (Ủy ban hoạt động theo nguyên tắc đa số, vì vậy một đề xuất cần hơn một nửa số phiếu để được thông qua.)
- (Một số nhà phê bình cho rằng nguyên tắc đa số đôi khi có thể bỏ qua quyền lợi của thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to majority rule": chịu sự chi phối của nguyên tắc đa số.
- All members are subject to majority rule in the final vote. (Tất cả các thành viên đều chịu sự chi phối của nguyên tắc đa số trong cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
"majority rule with minority rights": nguyên tắc đa số có bảo vệ quyền thiểu số (một khái niệm chính trị tiến bộ).
- A healthy democracy balances majority rule with minority rights to prevent tyranny. (Một nền dân chủ lành mạnh cân bằng nguyên tắc đa số với quyền thiểu số để ngăn chặn chế độ độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Majority (n): đa số, phần lớn.
- The majority of voters supported the new law. (Đa số cử tri ủng hộ luật mới.)
- Majority decision (n): quyết định của đa số.
- The majority decision was to proceed with the project. (Quyết định của đa số là tiến hành dự án.)
- Majority vote (n): biểu quyết theo đa số.
- The bill passed by a majority vote of 60 to 40. (Dự luật được thông qua bằng biểu quyết theo đa số với tỷ lệ 60 trên 40.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tắc đa số: đây là bản dịch chính xác nhất.
- Quy tắc đa số: một cách diễn đạt khác, thường dùng trong ngữ cảnh ít chính thức hơn.
- Chế độ đa số: nhấn mạnh khía cạnh hệ thống chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To decide by majority rule: quyết định theo nguyên tắc đa số.
- The group decided by majority rule to change the meeting time. (Nhóm đã quyết định theo nguyên tắc đa số để thay đổi thời gian họp.)
Thành ngữ liên quan
- The majority carries the day: đa số thắng thế (nghĩa bóng, tương tự nguyên tắc đa số).
- In the end, the majority carried the day and the proposal was accepted. (Cuối cùng, đa số đã thắng thế và đề xuất được chấp nhận.)