majors

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: "majors" dạng số nhiều của "major", dùng để chỉ giải đấu thể thao quan trọng nhất, đặc biệt trong bóng chày (Major League Baseball). cũng có thể ám chỉ các giải đấu chuyên nghiệp hàng đầu nói chung.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mơ ước được chơigiải đấu lớn từ khi còn nhỏ.)
  • (Đội cuối cùng đã lọt vào các giải đấu hàng đầu sau nhiều năm nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the majors": đang thi đấucấp độ chuyên nghiệp cao nhất.

    • Only a few players get the chance to be in the majors. (Chỉ một số ít cầu thủ hội thi đấucấp độ chuyên nghiệp cao nhất.)
  • "to make the majors": đạt được vị trí trong giải đấu hàng đầu.

    • His incredible performance helped him make the majors. (Màn trình diễn đáng kinh ngạc của anh ấy đã giúp anh ấy lọt vào giải đấu hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Major (danh từ số ít): giải đấu lớn, hoặc người/đội tham gia giải đấu đó.

    • He is a major in the baseball league. (Anh ấy một cầu thủgiải đấu bóng chày lớn.)
  • Minor leagues (danh từ số nhiều): các giải đấu hạng thấp hơn, thường nơi đào tạo trước khi lên majors.

    • He spent three years in the minor leagues before being promoted. (Anh ấy đã dành ba nămcác giải đấu hạng thấp trước khi được thăng hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Big leagues: giải đấu lớn, thường dùng không chính thức.

    • He finally got his chance in the big leagues. (Cuối cùng anh ấy cũng cơ hộigiải đấu lớn.)
  • Top leagues: các giải đấu hàng đầu.

    • Only the best players compete in the top leagues. (Chỉ những cầu thủ xuất sắc nhất mới thi đấucác giải đấu hàng đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "majors". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "play" hoặc "compete": - Play in the majors: thi đấucác giải đấu lớn. - He is proud to play in the majors. (Anh ấy tự hào khi thi đấucác giải đấu lớn.)

Thành ngữ liên quan
  • To hit the majors: bắt đầu sự nghiệpgiải đấu lớn.
    • He hit the majors at the age of 22. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệpgiải đấu lớn năm 22 tuổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

majors
The young baseball player dreams of playing in the majors one day.