make a clean breast of
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase): - Thú nhận hoàn toàn, thú nhận tất cả: "make a clean breast of" có nghĩa là thừa nhận một lỗi lầm, hành vi sai trái hoặc bí mật nào đó một cách trung thực và trọn vẹn, không che giấu điều gì. Cụm từ này nhấn mạnh sự dũng cảm và mong muốn làm sạch lương tâm sau khi phạm lỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều tuần dằn vặt, cuối cùng anh ta đã thú nhận việc lấy trộm tiền.)
- (Cô ấy đã thú nhận toàn bộ sự liên quan của mình trong vụ bê bối với cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a clean breast of something": thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thành thật tuyệt đối.
- The suspect finally made a clean breast of his crimes during the interrogation. (Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận toàn bộ tội ác của mình trong lúc thẩm vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Make a clean breast: dạng rút gọn, vẫn giữ nguyên nghĩa.
- He decided to make a clean breast and tell everything. (Anh ấy quyết định thú nhận và kể lại mọi chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Own up: thú nhận, nhận lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
- He owned up to breaking the vase. (Anh ấy thú nhận đã làm vỡ cái bình.)
- Confess: thú tội, thú nhận (trang trọng hơn, thường dùng trong tôn giáo hoặc pháp lý).
- She confessed to the priest. (Cô ấy đã xưng tội với linh mục.)
- Come clean: thú nhận, nói ra sự thật (thân mật, thường dùng trong văn nói).
- It's time to come clean about what happened. (Đã đến lúc thú nhận về những gì đã xảy ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out with: thú nhận, nói ra (bí mật, sự thật).
- He came out with the truth after much pressure. (Anh ấy đã nói ra sự thật sau nhiều áp lực.)
Thành ngữ liên quan
- Get something off one's chest: trút bỏ gánh nặng tâm lý bằng cách nói ra điều gì đó.
- Talking to a friend helped him get the secret off his chest. (Nói chuyện với bạn đã giúp anh ấy trút bỏ bí mật.)