make a motion
Định nghĩa
make a motion (cụm động từ): - Đưa ra đề xuất chính thức: Trong một cuộc tranh luận hoặc cuộc họp nghị viện, "make a motion" có nghĩa là đề xuất một hành động hoặc quyết định cụ thể để những người tham gia bỏ phiếu thông qua hoặc bác bỏ. - Động từ: Hành động này thường được thực hiện bởi một thành viên trong hội đồng hoặc nhóm để khởi xướng một cuộc thảo luận chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đưa ra đề xuất tạm hoãn cuộc họp.)
- (Chủ tịch hỏi liệu có ai muốn đưa ra đề xuất về chính sách mới không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a motion that + mệnh đề": Đưa ra đề xuất rằng...
- He made a motion that the budget be approved. (Anh ấy đưa ra đề xuất rằng ngân sách được phê duyệt.)
- "to second a motion": Ủng hộ một đề xuất (sau khi nó được đưa ra).
- After she made a motion, John seconded it. (Sau khi cô ấy đưa ra đề xuất, John đã ủng hộ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Motion (danh từ): đề xuất chính thức trong một cuộc họp.
- The motion was passed by a majority vote. (Đề xuất đã được thông qua với đa số phiếu.)
- Move (động từ): đồng nghĩa với "make a motion" nhưng dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- I move that we accept the proposal. (Tôi đề nghị chúng ta chấp nhận đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Propose formally: đề xuất một cách chính thức.
- Submit a proposal: nộp một đề xuất.
- Put forward a suggestion: đưa ra một gợi ý.
Các cụm từ liên quan
- Put a motion: đưa ra một đề xuất (tương tự "make a motion").
- The committee put a motion on the floor. (Ủy ban đã đưa ra một đề xuất lên bàn thảo luận.)
- Carry a motion: thông qua một đề xuất.
- The motion was carried unanimously. (Đề xuất đã được thông qua nhất trí.)
Thành ngữ liên quan
- Make a motion to table: đưa ra đề xuất hoãn thảo luận.
- They made a motion to table the debate until next week. (Họ đã đưa ra đề xuất hoãn cuộc tranh luận đến tuần sau.)