make a point
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb Phrase): - Làm một điểm nhấn, cố ý thực hiện hành động một cách có mục đích và chủ ý: "make a point" có nghĩa là bạn cố tình làm một việc gì đó để nhấn mạnh một ý kiến, một quan điểm, hoặc để đảm bảo rằng điều gì đó được thực hiện một cách rõ ràng và có chủ ý. Nó thường đi kèm với giới từ "of" và một động từ dạng V-ing.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn cố tình đến sớm trong mọi cuộc họp.)
- (Anh ấy đã cố ý cảm ơn từng người một vì sự làm việc chăm chỉ của họ.)
- (Họ đã cố tình thăm ông bà của mình vào mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a point of + V-ing": nhấn mạnh việc thực hiện một hành động nào đó một cách có chủ ý.
- The teacher made a point of explaining the difficult concept again for the students. (Giáo viên đã cố tình giải thích lại khái niệm khó đó cho học sinh.)
- "to make a point to + V (bare infinitive)": cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động.
- I make a point to exercise every morning, even when I'm tired. (Tôi cố tình tập thể dục mỗi sáng, ngay cả khi tôi mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Point (danh từ): điểm, ý chính.
- The main point of her speech was about climate change. (Điểm chính trong bài phát biểu của cô ấy là về biến đổi khí hậu.)
- Pointless (tính từ): vô ích, không có mục đích.
- It's pointless to argue with him when he's angry. (Thật vô ích khi tranh luận với anh ấy khi anh ấy đang tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Make sure to: đảm bảo rằng.
- Make sure to lock the door before leaving. (Đảm bảo khóa cửa trước khi rời đi.)
- Deliberately do: cố tình làm.
- He deliberately ignored her question. (Anh ấy cố tình phớt lờ câu hỏi của cô ấy.)
- Take care to: chú ý làm.
- Take care to check all the details. (Chú ý kiểm tra tất cả các chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make up: bịa đặt, làm hòa, bù đắp.
- She made up a story to explain her absence. (Cô ấy bịa ra một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.)
- Make out: hiểu, phân biệt, hôn hít.
- I can't make out what he's saying. (Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì.)
Thành ngữ liên quan
- Make a point of: cố tình làm điều gì đó như một thói quen hoặc để nhấn mạnh.
- She makes a point of calling her mother every day. (Cô ấy cố tình gọi cho mẹ mỗi ngày.)
- Get the point: hiểu được ý chính.
- I think I get the point of your argument. (Tôi nghĩ tôi hiểu được ý chính của lập luận của bạn.)