make a stink

Định nghĩa

Thành ngữ (Cụm động từ): "make a stink" (nghĩa đen: tạo ra một mùi hôi) được dùng với nghĩa bóng để chỉ hành động lớn tiếng phàn nàn, phản đối dữ dội, hoặc gây rối để bày tỏ sự bất bình hoặc không hài lòng về một vấn đề nào đó. Người dùng cụm từ này thường muốn thu hút sự chú ý tạo áp lực để thay đổi tình huống.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm ầm lên khi biết rằng mình sẽ không được thuê lại.)
  • (Các cư dân đã phản đối dữ dội về ô nhiễm từ nhà máy mới.)
  • (Nếu dịch vụ khách sạn tồi, đừng ngại làm ầm lênquầy lễ tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a big stink": nhấn mạnh mức độ phàn nàn dữ dội hơn.
    • He made a big stink over the missing order. (Anh ta đã làm ầm ĩ lên đơn hàng bị thất lạc.)
  • "to make a stink about/over something": cấu trúc phổ biến để chỉ rõ đối tượng bị phàn nàn.
    • The employees made a stink about the unfair working hours. (Nhân viên đã phản đối kịch liệt về giờ làm việc bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • raise a stink (cụm từ đồng nghĩa): làm ầm lên, phản đối.
    • He raised a stink when his luggage was lost. (Anh ta đã làm ầm lên khi hành lý bị mất.)
  • stink (danh từ, nghĩa bóng): vụ lùm xùm, sự -căng-đan.
    • The scandal caused a big stink in the media. (Vụ bê bối gây ra một vụ lùm xùm lớn trên truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • kick up a fuss: làm ầm lên, phản đối ồn ào.
    • She kicked up a fuss about the poor quality of the food. ( ấy làm ầm lên về chất lượng đồ ăn kém.)
  • raise hell: nổi khùng, làm ầm ĩ (mạnh hơn "make a stink").
    • He raised hell with the manager over the refund. (Anh ta nổi khùng với quản lý về việc hoàn tiền.)
  • complain loudly: phàn nàn ầm ĩ (mô tả hành động, không phải thành ngữ cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stink up: làm hôi thối, làm ô nhiễm (nghĩa đen hoặc bóng).
    • The rotten fish stank up the entire kitchen. (Con thối làm hôi thối cả căn bếp.)
  • Stink out: xua đuổi bằng mùi hôi.
    • They used smoke to stink out the insects. (Họ dùng khói để xua đuổi côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a mountain out of a molehill: việc ra to (trái nghĩa với "make a stink" "make a stink" thường dùng cho vấn đề thực sự đáng phàn nàn).
    • Don't make a mountain out of a molehill; it's just a small mistake. (Đừng việc ra to; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
  • Raise Cain: nổi cơn thịnh nộ, làm ầm ĩ (tương tự "raise hell").
    • He raised Cain when he saw the damage to his car. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi thấy xe mình bị hỏng.)
make a stink
She decided to make a stink about the broken playground equipment.