make as if
Định nghĩa
Cụm động từ: "make as if" có nghĩa là làm ra vẻ như, giả vờ hoặc tỏ ra sắp làm một hành động nào đó, nhưng thực tế không thực hiện hoặc chỉ mới bắt đầu hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm ra vẻ như sắp bắt tay tôi.)
- (Cô ấy giả vờ như sắp rời đi, rồi quay lại.)
- (Con chó làm ra vẻ như sắp cắn người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Make as if" thường được dùng để miêu tả một hành động giả định, không thật, nhấn mạnh vào ý định hoặc dấu hiệu ban đầu của hành động.
- Cụm từ này thường đi kèm với động từ nguyên thể có "to" (to-infinitive) để chỉ hành động được giả vờ sắp xảy ra.
- Trong văn nói, "make as if" có thể thay thế bằng "pretend to" hoặc "act as if", nhưng "make as if" mang sắc thái trang trọng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Make as though: biến thể đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
- He made as though to speak, but remained silent. (Anh ấy làm ra vẻ như sắp nói, nhưng vẫn im lặng.)
- Make believe (cụm động từ): giả vờ, tưởng tượng (thường dùng cho trẻ em).
- Children often make believe they are superheroes. (Trẻ em thường giả vờ mình là siêu anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Pretend to: giả vờ làm gì.
- He pretended to be asleep. (Anh ấy giả vờ ngủ.)
- Feign: giả vờ, làm ra vẻ (trang trọng hơn).
- She feigned ignorance of the situation. (Cô ấy giả vờ không biết về tình huống.)
- Act as if: hành động như thể.
- He acted as if nothing had happened. (Anh ấy hành động như thể không có chuyện gì xảy ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make up: bịa đặt, chế tạo.
- She made up a story to explain her absence. (Cô ấy bịa ra một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.)
- Make out: hiểu, nhận ra; giả vờ.
- He made out that he was busy. (Anh ấy giả vờ rằng mình đang bận.)
Thành ngữ liên quan
- Make a show of: phô trương, làm ra vẻ.
- He made a show of checking his watch. (Anh ấy làm ra vẻ kiểm tra đồng hồ.)
- Make a pretence of: giả vờ, làm ra vẻ.
- She made a pretence of being interested. (Cô ấy giả vờ tỏ ra quan tâm.)