make bold

Định nghĩa

Động từ: make bold (cụm động từ) có nghĩa dám làm điều đó, hành động một cách tự phụ hoặc thiếu phép tắc, thường không sự cho phép. mang sắc thái táo bạo hoặc liều lĩnh, thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự phản đối hoặc khiển trách.

dụ sử dụng
  • (Sao anh dám tự tiện gọi luật sư của tôi?)
  • ( ấy đã dám ngắt lời cuộc họp không được phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • make bold to do something: dám làm gì đó một cách tự phụ.

    • He made bold to criticize the manager’s decision in front of everyone. (Anh ta đã dám chỉ trích quyết định của quản lý trước mặt mọi người.)
  • make bold with someone/something: xử sự quá trớn, thiếu tôn trọng với ai đó hoặc điều đó.

    • Don’t make bold with your elders; show some respect. (Đừng xử sự quá trớn với người lớn tuổi; hãy thể hiện sự tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bold (adj): táo bạo, liều lĩnh.

    • Her bold actions shocked everyone. (Hành động táo bạo của ấy đã gây sốc cho mọi người.)
  • Boldness (n): sự táo bạo, tính liều lĩnh.

    • His boldness in challenging the rules was surprising. (Sự táo bạo của anh ta trong việc thách thức các quy tắc thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dare: dám (thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • How dare you say that? (Sao anh dám nói điều đó?)
  • Presume: tự phụ, cho phép mình làm gì.
    • He presumed to offer advice without being asked. (Anh ta tự phụ đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make so bold (as to): một cách diễn đạt trang trọng hơn của "make bold".
    • I made so bold as to ask for a raise. (Tôi đã dám yêu cầu tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Bold as brass: trơ trẽn, không biết xấu hổ.
    • He walked in bold as brass, as if he owned the place. (Anh ta bước vào trơ trẽn như thể anh ta chủ nơi này.)