make clean
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "make clean" có nghĩa là làm sạch bằng cách loại bỏ bụi bẩn, chất bẩn hoặc các chất không mong muốn khỏi một bề mặt hoặc vật thể nào đó. Hành động này thường liên quan đến việc lau chùi, rửa, hoặc tẩy rửa để đạt được trạng thái sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Nha sĩ đã làm sạch răng của tôi.)
- (Hãy làm sạch bếp lò!)
- (Cô ấy đã làm sạch sàn bếp sau khi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make clean" thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu hoặc chỉ dẫn cụ thể về việc vệ sinh, ví dụ như trong hướng dẫn sử dụng hoặc công việc nhà.
- Please make clean your hands before eating. (Vui lòng làm sạch tay trước khi ăn.)
- Cụm từ này có thể được thay thế bằng động từ "clean" trong hầu hết các trường hợp, nhưng "make clean" nhấn mạnh hơn vào kết quả cuối cùng (trạng thái sạch sẽ) hơn là quá trình.
- He made clean the car inside and out. (Anh ấy đã làm sạch xe cả bên trong lẫn bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean (động từ): làm sạch (dạng đơn giản hơn).
- I need to clean my room. (Tôi cần dọn dẹp phòng của mình.)
- Cleaner (danh từ): người dọn dẹp hoặc chất tẩy rửa.
- The cleaner used a special solution. (Người dọn dẹp đã dùng một dung dịch đặc biệt.)
- Cleaning (danh từ): hành động dọn dẹp.
- The cleaning took two hours. (Việc dọn dẹp mất hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Scrub: chà rửa mạnh.
- She scrubbed the pot until it was shiny. (Cô ấy chà nồi cho đến khi nó sáng bóng.)
- Wash: rửa (thường bằng nước và xà phòng).
- He washed his car last weekend. (Anh ấy đã rửa xe vào cuối tuần trước.)
- Sanitize: khử trùng.
- The hospital sanitizes all equipment. (Bệnh viện khử trùng tất cả thiết bị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clean up: dọn dẹp sạch sẽ, thường là sau khi làm bừa bộn.
- We need to clean up the mess in the living room. (Chúng ta cần dọn dẹp đống bừa bộn trong phòng khách.)
- Clean out: dọn sạch bên trong, thường là một không gian.
- I cleaned out the garage last weekend. (Tôi đã dọn sạch nhà xe vào cuối tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- Clean as a whistle: sạch sẽ, không tì vết.
- After the maid worked, the house was clean as a whistle. (Sau khi người giúp việc làm việc, ngôi nhà sạch sẽ như mới.)
- Make a clean sweep: loại bỏ hoàn toàn hoặc dọn dẹp triệt để.
- The new manager made a clean sweep of the old policies. (Người quản lý mới đã loại bỏ hoàn toàn các chính sách cũ.)