make do
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Xoay xở, tạm dùng, chấp nhận với những gì có sẵn: "make do" diễn tả hành động chấp nhận sử dụng những thứ có sẵn (dù không hoàn hảo hoặc không đủ) để giải quyết một tình huống khó khăn hoặc thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phải xoay xở với những gì có trong tủ lạnh.)
- (Họ xoay xở với nửa ổ bánh mì mỗi ngày.)
- (Cô ấy xoay xở mà không có xe hơi trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make do with something": dùng tạm cái gì đó.
- We didn't have a proper table, so we made do with a cardboard box. (Chúng tôi không có bàn đàng hoàng, nên chúng tôi dùng tạm một cái thùng các-tông.)
"To make do without something": xoay xở mà không có thứ gì đó.
- During the war, people had to make do without electricity. (Trong chiến tranh, người dân phải xoay xở mà không có điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Make-do (tính từ): tạm bợ, dùng tạm.
- They built a make-do shelter from branches. (Họ dựng một cái lều tạm bợ từ cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- Get by: xoay xở, sống qua ngày.
- Manage: xoay xở, quản lý.
- Cope with: đối phó với, chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Make up for: bù đắp, đền bù.
- He worked extra hours to make up for the lost time. (Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp cho thời gian đã mất.)
Make off: trốn thoát, chạy trốn.
- The thieves made off with the jewelry. (Bọn trộm đã trốn thoát với đồ trang sức.)
Thành ngữ liên quan
- Make do and mend: tận dụng và sửa chữa (thường nói về việc sửa đồ cũ thay vì mua mới).
- During the Great Depression, people adopted a "make do and mend" attitude. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, người dân áp dụng thái độ "tận dụng và sửa chữa".)