make do

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Xoay xở, tạm dùng, chấp nhận với những sẵn: "make do" diễn tả hành động chấp nhận sử dụng những thứ sẵn ( không hoàn hảo hoặc không đủ) để giải quyết một tình huống khó khăn hoặc thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải xoay xở với những trong tủ lạnh.)
  • (Họ xoay xở với nửabánh mì mỗi ngày.)
  • ( ấy xoay xở không xe hơi trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make do with something": dùng tạm cái đó.

    • We didn't have a proper table, so we made do with a cardboard box. (Chúng tôi không bàn đàng hoàng, nên chúng tôi dùng tạm một cái thùng các-tông.)
  • "To make do without something": xoay xở không thứ đó.

    • During the war, people had to make do without electricity. (Trong chiến tranh, người dân phải xoay xở không điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-do (tính từ): tạm bợ, dùng tạm.
    • They built a make-do shelter from branches. (Họ dựng một cái lều tạm bợ từ cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Get by: xoay xở, sống qua ngày.
  • Manage: xoay xở, quản lý.
  • Cope with: đối phó với, chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up for: bù đắp, đền bù.

    • He worked extra hours to make up for the lost time. (Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp cho thời gian đã mất.)
  • Make off: trốn thoát, chạy trốn.

    • The thieves made off with the jewelry. (Bọn trộm đã trốn thoát với đồ trang sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Make do and mend: tận dụng sửa chữa (thường nói về việc sửa đồ thay vì mua mới).
    • During the Great Depression, people adopted a "make do and mend" attitude. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, người dân áp dụng thái độ "tận dụng sửa chữa".)