make for

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Góp phần tạo nên, dẫn đến: "make for" được dùng để chỉ hành động hoặc sự việc góp phần tạo ra một kết quả, tình huống, hoặc trạng thái cụ thể nào đó. - Hướng tới, tiến về: Trong một số ngữ cảnh, "make for" cũng có nghĩa di chuyển nhanh về một hướng hoặc địa điểm nhất định.

dụ sử dụng
  • (Cơn mưa lớn đã góp phần tạo nên một con đường rất trơn trượt.)
  • (Chính sách mới sẽ dẫn đến một nơi làm việc hiệu quả hơn.)
  • (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy tiến thẳng về phía cửa không nói một lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make for good/bad reading": tạo nên một bài đọc hay/dở.
    • Her autobiography makes for fascinating reading. (Cuốn tự truyện của ấy tạo nên một bài đọc hấp dẫn.)
  • "to make for interesting conversation": tạo nên cuộc trò chuyện thú vị.
    • The differences in their backgrounds make for interesting conversation. (Sự khác biệt về nền tảng của họ tạo nên cuộc trò chuyện thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Make (động từ): làm, tạo ra (không bao gồm nghĩa của cụm từ "make for").
  • Make-up (danh từ): đồ trang điểm, cấu tạo.
  • Makeover (danh từ): sự thay đổi diện mạo.
Từ đồng nghĩa
  • Contribute to: góp phần vào.
  • Result in: dẫn đến kết quả.
  • Produce: tạo ra.
  • Head for (khi mang nghĩa hướng tới): đi về phía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make out: hiểu được, nhận ra; hôn hít.
    • I can't make out what he's saying. (Tôi không thể hiểu được anh ấy đang nói .)
  • Make up: bịa chuyện, làm hòa, trang điểm.
    • She made up an excuse for being late. ( ấy bịa ra một lý do cho việc đến muộn.)
  • Make off: chạy trốn nhanh chóng.
    • The thief made off with the jewelry. (Tên trộm đã chạy trốn cùng với đồ trang sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a beeline for: đi thẳng tới một nơi hoặc người nào đó.
    • As soon as he arrived, he made a beeline for the buffet. (Ngay khi đến nơi, anh ấy đi thẳng tới bàn tiệc buffet.)
  • Make a run for it: chạy thật nhanh để thoát khỏi hoặc đến một nơi.
    • We have to make a run for it before the rain starts. (Chúng ta phải chạy thật nhanh trước khi mưa bắt đầu.)
make for
The heavy rain will make for a muddy field tomorrow.