make good

Định nghĩa

Thành ngữ động từ (Verb Phrase): "Make good" có nghĩa thực hiện lời hứa, hoàn thành cam kết, hoặc bù đắp thiệt hại. thường được dùng để chỉ việc làm đúng như những đã nói hoặc sửa chữa một sai lầm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hứa trả lại tiền, cuối cùng anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình.)
  • (Công ty phải bồi thường những thiệt hại do sản phẩm lỗi gây ra.)
  • (Nếu bạn làm vỡ cửa sổ, bạn sẽ phải bù đắp tổn thất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Make good on something: Thường dùng với giới từ "on" để chỉ cụ thể lời hứa hoặc cam kết cần thực hiện.
    • She always makes good on her word. ( ấy luôn giữ lời hứa của mình.)
  • Make good a debt/loss: Dùng trong bối cảnh tài chính hoặc pháp để chỉ việc thanh toán nợ hoặc bồi thường.
    • The insurance company will make good the loss from the fire. (Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường tổn thất từ vụ hỏa hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Make good (cụm từ cố định): Không biến thể động từ thông dụng, nhưng có thể dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh.
    • He is a make-good artist (không phổ biến, thường dùng trong tiếng lóng để chỉ người sửa chữa lỗi lầm).
Từ đồng nghĩa
  • Fulfill: thực hiện, hoàn thành.
    • He fulfilled his promise to help. (Anh ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ.)
  • Keep: giữ lời.
    • She kept her word. ( ấy đã giữ lời.)
  • Compensate: bồi thường.
    • The company compensated the victims. (Công ty đã bồi thường cho các nạn nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up: bù đắp, làm lành.
    • He tried to make up for his mistake. (Anh ấy cố gắng bù đắp cho lỗi lầm của mình.)
  • Make out: hiểu, xoay sở.
    • How did you make out with the project? (Bạn xoay sở thế nào với dự án?)
Thành ngữ liên quan
  • Make good time: đi nhanh, đến sớm (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính, nhưng một thành ngữ phổ biến).
    • We made good time on the highway. (Chúng tôi đã đi rất nhanh trên đường cao tốc.)
  • Make good money: kiếm nhiều tiền.
    • She makes good money as a lawyer. ( ấy kiếm được nhiều tiền với tư cách luật sư.)
make good
She will make good on her promise to help her friend move.