make grow

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): make grow có nghĩa làm cho phát triển hoặc khiến cho cái đó lớn lên, trưởng thành theo cách tự nhiên của . nhấn mạnh hành động tác động từ bên ngoài (con người, môi trường) để thúc đẩy sự phát triển, chứ không phải tự phát triển.

dụ sử dụng
  • (Khí hậu hoàn hảođây làm cho hạt ngũ cốc phát triển rất tốt.)
  • (Ông ấy đã làm cho quả táo phát triển thành một giống mới thông qua việc lai tạo cẩn thận.)
  • (Ánh sáng mặt trời nước làm cho cây cối phát triển nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp, hoặc sinh học để mô tả quá trình phát triển chủ đích.
  • Cụm này có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc thúc đẩy sự phát triển của một ý tưởng, kỹ năng, hoặc mối quan hệ.
    • Mentors make young talents grow into professionals. (Người cố vấn làm cho tài năng trẻ phát triển thành những chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Growth (danh từ): sự phát triển, sự lớn lên.
    • The growth of the plant depends on the soil. (Sự phát triển của cây phụ thuộc vào đất.)
  • Make ... grow (cấu trúc): dùng với tân ngữ danh từ chỉ vật hoặc người.
    • The fertilizer makes the flowers grow quickly. (Phân bón làm cho hoa phát triển nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Develop: phát triển, làm cho tiến triển.
    • The farmer developed the land to grow crops. (Người nông dân đã phát triển đất đai để trồng trọt.)
  • Cultivate: canh tác, nuôi dưỡng (thường dùng trong nông nghiệp hoặc nghĩa bóng).
    • She cultivated her skills over the years. ( ấy đã nuôi dưỡng kỹ năng của mình qua nhiều năm.)
  • Foster: thúc đẩy, nuôi dưỡng (thường dùng với ý nghĩa khuyến khích).
    • The program fosters creativity in children. (Chương trình thúc đẩy sự sáng tạotrẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: lớn lên, trưởng thành (dùng cho người).
    • He grew up in a small village. (Anh ấy lớn lênmột ngôi làng nhỏ.)
  • Grow into: phát triển thành, trở thành.
    • The seedling grew into a big tree. (Cây con đã phát triển thành một cây lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • : làm cho cái đó phát triển từ con số không.
    • She made her business grow out of nothing. ( ấy đã làm cho doanh nghiệp của mình phát triển từ con số không.)

Lưu ý quan trọng: Make grow không phải một từ đơn lẻ một cụm động từ (verb phrase) gồm động từ make động từ nguyên thể grow. Khi sử dụng, luôn cần tân ngữ giữa make grow ( dụ: make it grow, make the plant grow).

make grow
The gardener uses fertilizer to make grow the tomato plants.