make happy

Định nghĩa

make happy (cụm động từ): - Làm cho ai đó vui vẻ, hạnh phúc: "make happy" chỉ hành động mang lại niềm vui, sự hài lòng hoặc hạnh phúc cho một người nào đó. - Làm hài lòng: Cũng được dùng để diễn tả việc đáp ứng mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó, khiến họ cảm thấy thoải mái mãn nguyện.

dụ sử dụng
  • (Một lời khen đơn giản có thể làm ai đó vui vẻ.)
  • ( ấy luôn cố gắng làm cha mẹ hài lòng bằng cách học tập chăm chỉ.)
  • (Bữa tiệc bất ngờ đã làm gái sinh nhậtcùng hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make oneself happy": tự làm cho bản thân mình vui vẻ.
    • Sometimes you need to make yourself happy before you can make others happy. (Đôi khi bạn cần tự làm mình vui trước khi có thể làm người khác vui.)
  • "make someone happy with something": làm ai đó vui bằng một thứ đó cụ thể.
    • He made her happy with a bouquet of roses. (Anh ấy đã làm ấy vui bằng một hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Happiness (danh từ): hạnh phúc, niềm vui.
    • The happiness of the children was evident. (Niềm hạnh phúc của trẻ rõ ràng.)
  • Happy (tính từ): vui vẻ, hạnh phúc.
    • She felt happy after receiving the gift. ( ấy cảm thấy vui vẻ sau khi nhận được món quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Make joyful: làm cho vui mừng.
  • Delight: làm hài lòng, làm thích thú.
  • Cheer up: làm phấn chấn, làm vui lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up: làm hòa, bù đắp (không trực tiếp liên quan đến "make happy" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh làm ai đó vui sau khi cãi nhau).
    • They made up after the argument and made each other happy again. (Họ làm hòa sau cuộc tranh cãi làm nhau vui trở lại.)
  • Make over: làm lại, biến đổi (thường để làm đẹp hoặc làm mới, có thể mang lại niềm vui).
    • She made over her room to make herself happy. ( ấy đã làm lại phòng của mình để tự làm mình vui.)
Thành ngữ liên quan
  • Make someone's day: làm cho ngày của ai đó trở nên vui vẻ, đặc biệt.
    • Your kind words really made my day. (Những lời tử tế của bạn thực sự đã làm ngày của tôi trở nên vui vẻ.)
  • Put a smile on someone's face: làm ai đó mỉm cười, mang lại niềm vui.
    • The joke put a smile on everyone's face. (Câu chuyện cười đã làm mọi người mỉm cười.)
make happy
The children make happy sounds as they play with the puppy in the yard.