make hay

Định nghĩa

Thành ngữ động từ (phrasal verb): - Tận dụng cơ hội, kiếm lợi từ một tình huống: "make hay" có nghĩa hành động nhanh chóng khôn ngoan để thu được lợi ích hoặc thành công từ một hoàn cảnh thuận lợi, thường khi đối thủ hoặc người khác gặp khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Nhóm vận động bảo vệ môi trường đã tận dụng cơ hội từ vụ tai nạn nhà máy hạt nhân.)
  • (Khi đối thủ của công ty gặp bê bối, họ đã tận dụng cơ hội để tung ra sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make hay while the sun shines": một thành ngữ mở rộng từ "make hay", mang nghĩa tận dụng thời cơ khi có điều kiện thuận lợi.
    • You should invest now and make hay while the sun shines. (Bạn nên đầu ngay bây giờ tận dụng cơ hội khi thời thế thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Haymaker (danh từ): một đấm mạnh, hoặc một người làm cỏ khô (nghĩa đen); không liên quan trực tiếp đến thành ngữ này.
  • Make hay một thành ngữ cố định, không biến thể từ vựng riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Take advantage of: tận dụng lợi thế.
  • Capitalize on: khai thác, biến thành lợi thế.
  • Profit from: thu lợi từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make off with: lấy trộm hoặc mang đi nhanh chóng.
    • The thief made off with the jewels. (Tên trộm đã lấy đi đồ trang sức chạy mất.)
  • Make up for: bù đắp.
    • Hard work can make up for lack of talent. (Làm việc chăm chỉ có thể bù đắp cho sự thiếu tài năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: hãy hành động khi cơ hội.
    • If you want to ask for a raise, you should strike while the iron is hot. (Nếu bạn muốn xin tăng lương, bạn nên hành động khi cơ hội.)
  • Make a killing: kiếm được rất nhiều tiền hoặc thành công vượt bậc.
    • He made a killing in the stock market. (Anh ta kiếm bộn tiền trên thị trường chứng khoán.)

Lưu ý: "make hay" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh, mang sắc thái tận dụng cơ hội một cách thông minh, không phải hành động vội vàng thiếu suy nghĩ.