make headway

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Tiến bộ, đạt được tiến triển: "make headway" chỉ việc vượt qua khó khăn để đạt được sự tiến bộ hoặc thành công trong một lĩnh vực nào đó, thường trong công việc, học tập, hoặc các dự án.
dụ sử dụng
  • (Nhóm đang tiến triển trong dự án mới mặc dù thời hạn gấp rút.)
  • (Sau nhiều tháng học tập, cuối cùng ấy đã đạt được tiến bộ trong việc học tiếng Việt.)
  • (Công ty đã đạt được tiến triển đáng kể trong việc giảm lượng khí thải carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make headway against something": tiến triển bất chấp khó khăn.
    • The ship made headway against the strong winds. (Con tàu đã tiến lên bất chấp gió mạnh.)
  • "to make little/no headway": tiến triển ít hoặc không tiến triển.
    • The negotiations made little headway due to disagreements. (Các cuộc đàm phán tiến triển rất ít do bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Headway (danh từ): sự tiến triển, sự tiến bộ (thường dùng trong cụm "make headway").
    • The headway we made this quarter is impressive. (Sự tiến triển chúng tôi đạt được trong quý này rất ấn tượng.)
  • Headway cũng có nghĩa khoảng cách giữa các phương tiện (trong giao thông) hoặc không gian phía trên đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Progress: tiến bộ.
    • We need to make progress on this issue. (Chúng ta cần tiến bộ về vấn đề này.)
  • Advance: tiến lên, tiến triển.
    • The research team advanced in their study. (Nhóm nghiên cứu đã tiến triển trong nghiên cứu của họ.)
  • Gain ground: đạt được lợi thế, tiến triển.
    • The home team gained ground after scoring a goal. (Đội nhà đã tiến triển sau khi ghi bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get ahead: tiến bộ, vượt lên.
    • She worked hard to get ahead in her career. ( ấy làm việc chăm chỉ để tiến bộ trong sự nghiệp.)
  • Move forward: tiến lên phía trước.
    • Let's move forward with the plan. (Hãy tiến hành kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Make strides: tiến bộ vượt bậc.
    • The company has made great strides in innovation. (Công ty đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong đổi mới.)
  • Break new ground: khai phá, đạt được thành tựu mới.
    • The scientist broke new ground in cancer research. (Nhà khoa học đã khai phá lĩnh vực mới trong nghiên cứu ung thư.)
make headway
The team began to make headway in the second half.