make it
Cụm động từ (phrasal verb): - Thành công trong việc vượt qua một thử thách hoặc kỳ thi: "make it" có nghĩa là hoàn thành thành công một bài kiểm tra, quá trình tuyển chọn, hoặc đạt được một mục tiêu khó khăn. - Đạt được thành công lớn, lên đến đỉnh cao: "make it" cũng dùng để chỉ việc đạt được vị trí cao trong sự nghiệp, cuộc sống, hoặc một lĩnh vực nào đó. - Sống sót, vượt qua nghịch cảnh: "make it" có thể chỉ việc tiếp tục tồn tại sau một biến cố, bệnh tật, hoặc khó khăn.
Vượt qua thử thách:
- She passed the New Jersey Bar Exam and can practice law now. She made it! (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi luật sư New Jersey và có thể hành nghề luật. Cô ấy đã thành công!)
- I don't know whether I can make it in science! (Tôi không biết liệu tôi có thể thành công trong lĩnh vực khoa học hay không!)
Đạt được thành công lớn:
- After he published his book, he had made it. (Sau khi xuất bản cuốn sách của mình, anh ấy đã đạt đến đỉnh cao.)
- You will go far, my boy! You will make it. (Con sẽ tiến xa, chàng trai của ta! Con sẽ thành công.)
Sống sót:
- He survived the cancer against all odds. He made it. (Anh ấy đã sống sót sau căn bệnh ung thư dù mọi khả năng đều chống lại. Anh ấy đã vượt qua.)
"make it through": vượt qua (một giai đoạn khó khăn).
- We made it through the winter with very little food. (Chúng tôi đã vượt qua mùa đông với rất ít thức ăn.)
"make it big": đạt được thành công vang dội.
- The band made it big after their first album. (Ban nhạc đã đạt được thành công vang dội sau album đầu tiên của họ.)
"make it or break it": quyết định thành công hay thất bại.
- This exam will make it or break it for her career. (Kỳ thi này sẽ quyết định thành công hay thất bại cho sự nghiệp của cô ấy.)
- Make (động từ): làm, tạo ra.
- Makeover (danh từ): sự thay đổi diện mạo.
- Makeweight (danh từ): vật để chèn cho đủ.
- Succeed: thành công.
- Prevail: chiến thắng, vượt qua.
- Survive: sống sót.
Make up: bịa chuyện, làm hòa.
- They made up after the argument. (Họ đã làm hòa sau cuộc tranh cãi.)
Make out: hiểu, nhận ra, tán tỉnh.
- I can't make out what he is saying. (Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì.)
Make it to the top: lên đến đỉnh cao.
- She made it to the top of her profession. (Cô ấy đã lên đến đỉnh cao của nghề nghiệp.)
Make it through the day: sống sót qua ngày.
- I don't know how I'll make it through the day without coffee. (Tôi không biết làm sao tôi có thể sống sót qua ngày mà không có cà phê.)