make merry

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Vui chơi, ăn mừng ồn ào: "make merry" có nghĩa tham gia vào các hoạt động vui chơi náo nhiệt, thường kèm theo uống rượu tiệc tùng, để chúc mừng một dịp đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Các thành viên trong tiệc cưới đã vui chơi ồn ào suốt đêm.)
  • (Họ đã ăn mừng vui vẻ với âm nhạc nhảy múa cho đến bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make merry over something": cười nhạo, chế giễu điều đó một cách vui vẻ.
    • The children made merry over the clumsy clown. (Bọn trẻ cười nhạo chú hề vụng về một cách thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Merrymaking (danh từ): sự vui chơi, ăn mừng ồn ào.
    • The merrymaking lasted for days after the festival. (Sự vui chơi ăn mừng kéo dài nhiều ngày sau lễ hội.)
  • Merry (tính từ): vui vẻ, hân hoan.
    • She had a merry laugh. ( ấy một tiếng cười vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carouse: ăn uống vui chơi ồn ào.
  • Revel: vui chơi, ăn mừng một cách náo nhiệt.
  • Whoop it up: ăn mừng ồn ào, thường trong một bữa tiệc.
Thành ngữ liên quan
  • Make a night of it: dành cả buổi tối để vui chơi, thường uống rượu hoặc tiệc tùng.
    • Since we're all here, let's make a night of it and go dancing. ( tất cả chúng ta đềuđây, hãy dành cả buổi tối để vui chơi đi nhảy nhé.)
make merry
The wedding guests make merry with music and dancing.