make no bones about

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): make no bones about có nghĩa thừa nhận một cách thẳng thắn, không do dự, không che giấu một sự thật, đặc biệt sự thật khó chịu hoặc gây tranh cãi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy không hề che giấu sự thật rằng mình người đồng tính.)
  • ( ấy thẳng thắn bày tỏ sự không thích của mình đối với chính sách mới.)
  • (Sếp đã nói thẳng sẽ sa thải anh ta nếu anh ta không tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường đi với giới từ một danh từ hoặc mệnh đề .
  • Có thể dùngthì hiện tại, quá khứ, hoặc tương lai tùy ngữ cảnh.
  • Mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự trung thực dứt khoát.
Biến thể từ gần giống
  • Make no bones about it (dạng nhấn mạnh): hoàn toàn không nghi ngờ .
    • Make no bones about it, this is a serious problem. (Không nghi ngờ nữa, đây một vấn đề nghiêm trọng.)
  • No bones about it (dạng rút gọn): không phải bàn cãi.
Từ đồng nghĩa
  • Be frank about: thành thật về.
  • Be candid about: thẳng thắn về.
  • Not mince words: nói thẳng, không úp mở.
  • Acknowledge openly: thừa nhận công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out with: nói ra, thú nhận.
    • He came out with the truth without hesitation. (Anh ấy nói ra sự thật không do dự.)
  • Own up to: thừa nhận (lỗi lầm).
    • She owned up to her mistake. ( ấy thừa nhận lỗi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Call a spade a spade: nói thẳng, nói thật, không vòng vo.
    • He always calls a spade a spade, so you know where you stand. (Anh ấy luôn nói thẳng, vậy bạn biết mình đangđâu.)
  • Put your cards on the table: thành thật, công khai ý định.
    • Let's put our cards on the table and discuss this openly. (Hãy thành thật với nhau thảo luận vấn đề này một cách cởi mở.)