make off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): make off có nghĩa bỏ chạy, tẩu thoát, đặc biệt khi đã lấy trộm hoặc mang theo thứ đó (thường của cải, đồ vật giá trị). Hành động này thường mang tính vội vã, lén lút không hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Tên trộm đã tẩu thoát cùng với số bạc của chúng tôi.)
  • (Người kế toán đã bỏ trốn cùng với số tiền mặt từ két sắt.)
  • (Chúng đã tẩu thoát bằng một chiếc xe hơi bị đánh cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make off with something": Đây cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh việc mang theo thứ đó trong khi bỏ trốn.

    • The burglars made off with jewelry worth millions. (Bọn trộm đã tẩu thoát cùng với số trang sức trị giá hàng triệu đồng.)
  • "make off without something": Bỏ trốn không mang theo thứ (thường dùng trong ngữ cảnh thất thoát hoặc không thành công).

    • The robbers made off without any money. (Bọn cướp đã bỏ trốn không lấy được đồng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-off (danh từ, hiếm): Hành động bỏ trốn hoặc tẩu thoát.
    • The make-off was successful. (Cuộc tẩu thoát đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Abscond: Bỏ trốn (thường mang theo tiền hoặc tài sản bất hợp pháp).
    • The employee absconded with company funds. (Nhân viên đó đã bỏ trốn cùng với quỹ công ty.)
  • Flee: Bỏ chạy (mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải lấy trộm).
    • The suspect fled the scene. (Nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường.)
  • Decamp: Rời đi vội vã, đặc biệt để trốn tránh.
    • The tenants decamped without paying rent. (Những người thuê nhà đã rời đi vội vã không trả tiền thuê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make off with: Lấy trộm bỏ trốn.
    • Someone made off with my bicycle. (Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi bỏ trốn.)
  • Make away with: Tương tự "make off with", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The thieves made away with the painting. (Bọn trộm đã lấy bức tranh tẩu thoát.)
  • Make a getaway: Thoát thân, trốn thoát sau khi phạm tội.
    • The robbers made a getaway in a van. (Bọn cướp đã trốn thoát bằng một chiếc xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a clean getaway: Trốn thoát hoàn toàn, không bị bắt.
    • The criminals made a clean getaway. (Bọn tội phạm đã trốn thoát hoàn toàn.)
  • Make a run for it: Cố gắng chạy trốn nhanh chóng.
    • When the police arrived, the thief made a run for it. (Khi cảnh sát đến, tên trộm đã cố gắng chạy trốn.)