make out
- Động từ:
- Hiểu, nhận ra: "make out" có nghĩa là cố gắng hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, thường là qua các giác quan như thị giác hoặc thính giác.
- Giả vờ, khẳng định một cách thiếu căn cứ: Dùng để diễn tả việc ai đó cố tình trình bày một điều gì đó không đúng sự thật hoặc phóng đại.
- Hôn, ôm ấp say đắm: Trong ngữ cảnh thân mật, "make out" chỉ hành động hôn và ôm ấp với sự đam mê tình dục.
- Viết, điền (thông tin): "make out" cũng có nghĩa là viết hoặc điền đầy đủ thông tin vào một biểu mẫu, séc, hoặc tài liệu.
- Tiến triển, xoay xở: Dùng để hỏi hoặc mô tả cách một người đang tiến triển trong công việc, học tập, hoặc cuộc sống.
Hiểu, nhận ra:
- I can't make out what he is saying because of the noise. (Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì vì tiếng ồn.)
- She could barely make out the shape of a person in the dark. (Cô ấy hầu như không thể nhận ra hình dáng của một người trong bóng tối.)
Giả vờ, khẳng định một cách thiếu căn cứ:
- He made out that he was a millionaire, but it was all a lie. (Anh ta giả vờ rằng mình là triệu phú, nhưng tất cả đều là dối trá.)
- Don't make me out to be the bad guy; I didn't start the fight. (Đừng biến tôi thành kẻ xấu; tôi không bắt đầu cuộc cãi vã.)
Hôn, ôm ấp say đắm:
- The teenagers were making out in the back of the movie theater. (Các thiếu niên đang hôn hít say đắm ở phía sau rạp chiếu phim.)
- They spent the whole evening making out on the couch. (Họ dành cả buổi tối để ôm ấp hôn hít trên ghế sofa.)
Viết, điền (thông tin):
- Please make out the check to John Smith. (Vui lòng viết séc cho John Smith.)
- She made out a list of everything they needed to buy. (Cô ấy viết một danh sách tất cả những thứ họ cần mua.)
Tiến triển, xoay xở:
- How are you making out in your new job? (Bạn đang tiến triển thế nào trong công việc mới?)
- We managed to make out with just a little money. (Chúng tôi xoay xở được chỉ với một ít tiền.)
"make out a case for something": đưa ra lý lẽ hoặc bằng chứng để ủng hộ điều gì đó.
- The lawyer made out a strong case for his client's innocence. (Luật sư đã đưa ra một lý lẽ mạnh mẽ cho sự vô tội của thân chủ.)
"make out like a bandit": (thân mật) thành công rực rỡ, đặc biệt là về tài chính.
- He made out like a bandit in the stock market. (Anh ta đã thành công rực rỡ trên thị trường chứng khoán.)
Makeout (danh từ): hành động hôn hít say đắm.
- They had a passionate makeout session. (Họ có một buổi hôn hít say đắm.)
Make-believe (danh từ/tính từ): sự giả vờ, tưởng tượng (không phải là biến thể trực tiếp của "make out", nhưng có liên quan về nghĩa "giả vờ").
- Children often live in a world of make-believe. (Trẻ em thường sống trong thế giới tưởng tượng.)
- Discern: nhận ra, phân biệt (đồng nghĩa với nghĩa "hiểu, nhận ra").
- Pretend: giả vờ (đồng nghĩa với nghĩa "giả vờ, khẳng định một cách thiếu căn cứ").
- Kiss: hôn (đồng nghĩa với nghĩa "hôn, ôm ấp say đắm", nhưng "make out" thường mạnh mẽ hơn).
- Fill out: điền vào (đồng nghĩa với nghĩa "viết, điền thông tin").
- Get along: xoay xở, tiến triển (đồng nghĩa với nghĩa "tiến triển, xoay xở").
Make out with someone: hôn hít say đắm với ai đó.
- He was making out with his girlfriend at the party. (Anh ta đang hôn hít say đắm với bạn gái ở bữa tiệc.)
Make something out to be something: trình bày hoặc khẳng định điều gì đó là một điều gì đó (thường là không đúng).
- You make it out to be more complicated than it really is. (Bạn làm cho nó có vẻ phức tạp hơn thực tế.)
Can't make heads or tails of something: không thể hiểu được điều gì đó.
- I can't make heads or tails of this instruction manual. (Tôi không thể hiểu nổi cuốn sách hướng dẫn này.)
Make out like a bandit: (đã giải thích ở trên).