make pass

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Làm cho ai đó hoặc cái đó đi qua, vượt qua: "make pass" có nghĩa khiến cho một vật hoặc người di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác, thường bằng cách chuyển, đưa hoặc tạo điều kiện để chúng đi qua. - Truyền, chuyển tiếp: Dùng để chỉ hành động đưa một vật từ tay người này sang tay người khác, đặc biệt trong bối cảnh phục vụ hoặc chia sẻ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chuyền các đĩa xung quanh bàn.)
  • (Giáo viên yêu cầu chuyền bài tập về nhà lên phía trước lớp.)
  • (Họ đã chuyền bóng nhanh chóng trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make pass around": Chuyền vòng quanh một nhóm người hoặc một khu vực.
    • He made pass around the snacks to everyone at the party. (Anh ấy chuyền đồ ăn nhẹ cho mọi người trong bữa tiệc.)
  • "make pass through": Làm cho ai đó hoặc vật đó đi xuyên qua một không gian hoặc vật cản.
    • The security guard made pass through the metal detector. (Nhân viên bảo vệ yêu cầu đi qua máy kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass (v): Đi qua, vượt qua (động từ đơn lẻ, không "make").
    • The car passed us on the highway. (Chiếc xe đã vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
  • Make a pass (at someone): Tán tỉnh, ve vãn ai đó (cụm từ khác nghĩa).
    • He made a pass at her at the party. (Anh ta đã tán tỉnh ấy tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand over: Giao lại, trao lại.
    • Please hand over the documents. (Vui lòng giao lại tài liệu.)
  • Transfer: Chuyển giao, di chuyển.
    • They transferred the goods to the warehouse. (Họ đã chuyển hàng hóa đến kho.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass around: Chuyền vòng quanh.
    • She passed around the photos for everyone to see. ( ấy chuyền vòng quanh các bức ảnh để mọi người xem.)
  • Pass on: Truyền lại, chuyển tiếp (thông tin, vật dụng).
    • Please pass on the message to your colleagues. (Vui lòng chuyển tiếp tin nhắn cho đồng nghiệp của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a pass at someone: Tán tỉnh, cử chỉ tình cảm với ai đó.
    • He made a pass at his coworker during the office party. (Anh ta đã tán tỉnh đồng nghiệp của mình trong bữa tiệc văn phòng.)