make peace

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Làm hòa, giảng hòa: "make peace" có nghĩa chấm dứt một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc thù hận giữa các bên, thường bằng cách đạt được thỏa thuận hoặc tha thứ cho nhau.

dụ sử dụng
  • (Hai anh em từng tranh chấp tài sản thừa kế cuối cùng đã làm hòa.)
  • (Sau nhiều năm chiến tranh, hai quốc gia đã quyết định giảng hòa.)
  • ( ấy đã cố gắng làm hòa với bạn mình sau cuộc cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make peace with someone": làm hòa với ai đó (thường dùng trong bối cảnh cá nhân).

    • He finally made peace with his father before he passed away. (Anh ấy cuối cùng đã làm hòa với cha mình trước khi ông qua đời.)
  • "make peace with something": chấp nhận hoặc thích nghi với một tình huống khó khăn.

    • She had to make peace with the fact that she would never be a professional athlete. ( ấy phải chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không bao giờ một vận động viên chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacemaker (danh từ): người hòa giải, người làm hòa.

    • The United Nations sent a peacemaker to the conflict zone. (Liên Hợp Quốc đã cử một người hòa giải đến khu vực xung đột.)
  • Peaceful (tính từ): hòa bình, yên bình.

    • The meeting was peaceful and productive. (Cuộc họp diễn ra hòa bình hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconcile: hòa giải, làm lành.
  • Settle differences: giải quyết bất đồng.
  • End hostilities: chấm dứt thù địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up (with someone): làm lành, hàn gắn mối quan hệ.
    • They had a fight, but they made up the next day. (Họ đã cãi nhau, nhưng đã làm lành vào ngày hôm sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: chấm dứt mối thù, giảng hòa.

    • It's time to bury the hatchet and move forward. (Đã đến lúc giảng hòa tiến về phía trước.)
  • Hold out an olive branch: đề nghị hòa bình, chủ động làm hòa.

    • She held out an olive branch by inviting him to dinner. ( ấy đã chủ động làm hòa bằng cách mời anh ấy ăn tối.)
make peace
The two brothers make peace and shake hands in the garden.