make pure

Định nghĩa

Động từ ghép: "make pure" có nghĩa làm cho tinh khiết, thanh lọc, tinh chế một chất hoặc một thứ đó bằng cách loại bỏ các tạp chất, chất bẩn hoặc thành phần không mong muốn. Hành động này thường liên quan đến các quá trình vật hoặc hóa học như chưng cất, lọc, hoặc kết tinh để tăng nồng độ của chất mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng một quy trình đặc biệt để làm tinh khiết nước uống.)
  • (Chưng cất một phương pháp phổ biến để tinh chế rượu từ hỗn hợp lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make pure" có thể được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, như làm trong sạch tâm hồn hoặc ý định.
    • Meditation helps to make pure the mind from negative thoughts. (Thiền giúp thanh lọc tâm trí khỏi những suy nghĩ tiêu cực.)
  • Trong hóa học, cụm từ này thường thay thế bằng "purify" nhưng mang tính mô tả hơn.
    • The chemist aimed to make pure the compound by removing all contaminants. (Nhà hóa học nhắm đến việc tinh chế hợp chất bằng cách loại bỏ mọi tạp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Purify (động từ): thanh lọc, tinh chế (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
    • They purify the gold to make it pure. (Họ tinh luyện vàng để làm tinh khiết.)
  • Purification (danh từ): sự thanh lọc, sự tinh chế.
    • Water purification is essential for health. (Sự thanh lọc nước cần thiết cho sức khỏe.)
  • Pure (tính từ): tinh khiết, nguyên chất.
    • The water is now pure after the treatment. (Nước bây giờ đã tinh khiết sau quá trình xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarify: làm trong, lọc sạch (thường dùng cho chất lỏng).
    • The process clarifies the juice to make it pure. (Quy trình làm trong nước ép để làm tinh khiết.)
  • Refine: tinh luyện (thường dùng cho kim loại hoặc dầu mỏ).
    • They refine crude oil to make pure gasoline. (Họ tinh luyện dầu thô để sản xuất xăng tinh khiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up: làm sạch (thường không đạt mức tinh khiết hoàn toàn).
    • We need to clean up the water before drinking. (Chúng ta cần làm sạch nước trước khi uống.)
  • Filter out: lọc ra (loại bỏ tạp chất cụ thể).
    • The machine filters out impurities to make pure the solution. (Máy lọc ra tạp chất để làm tinh khiết dung dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • As pure as the driven snow: tinh khiết như tuyết mới rơi (thường dùng để chỉ sự ngây thơ hoặc trong sạch về đạo đức).
    • Her intentions are as pure as the driven snow. (Ý định của ấy trong sáng như tuyết mới rơi.)
  • To make a clean breast of it: thú nhận hoàn toàn, làm sạch lương tâm (không liên quan trực tiếp đến "make pure" nhưng ý nghĩa thanh lọc tinh thần).
    • He made a clean breast of his mistakes to make pure his conscience. (Anh ấy thú nhận hoàn toàn lỗi lầm của mình để thanh lọc lương tâm.)
make pure
The scientist uses a glass apparatus to make pure water in the laboratory.