make relaxed

Định nghĩa

Động từ: Làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên thư giãn, thoải mái, giảm căng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Một bồn tắm nóng luôn làm tôi thư giãn.)
  • (Nghe nhạc nhẹ có thể làm bạn thư giãn sau một ngày dài.)
  • (Buổi mát-xa đã làm ấy hoàn toàn thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make someone relaxed": Dùng để chỉ hành động hoặc tác nhân gây ra trạng thái thư giãn cho người khác.

    • The gentle sound of rain makes me relaxed every night. (Âm thanh nhẹ nhàng của mưa làm tôi thư giãn mỗi đêm.)
  • "make oneself relaxed": Tự làm cho bản thân thư giãn.

    • She practices yoga to make herself relaxed before bed. ( ấy tập yoga để tự làm mình thư giãn trước khi ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Relax (v): Thư giãn (hành động tự nhiên, không cần tác nhân bên ngoài).
    • I relax by reading a book. (Tôi thư giãn bằng cách đọc sách.)
  • Relaxed (adj): Thư giãn, thoải mái (trạng thái).
    • She feels relaxed after the vacation. ( ấy cảm thấy thư giãn sau kỳ nghỉ.)
  • Relaxing (adj): Gây thư giãn (tính chất của sự vật, sự việc).
    • The spa offers a relaxing atmosphere. (Spa cung cấp một bầu không khí thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm down: Làm dịu, làm bình tĩnh lại.
    • Deep breathing can calm you down. (Hít thở sâu có thể làm bạn bình tĩnh lại.)
  • Ease: Làm dịu bớt, giảm căng thẳng.
    • A warm drink can ease your mind. (Một thức uống ấm có thể làm dịu tâm trí bạn.)
  • Soothe: Xoa dịu, làm dịu.
    • The mother soothes the crying baby. (Người mẹ xoa dịu đứa bé đang khóc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down: Thư giãn sau một hoạt động căng thẳng.
    • After work, I like to wind down with some TV. (Sau giờ làm, tôi thích thư giãn với một chút TV.)
  • Chill out: Thư giãn, nghỉ ngơi (thân mật).
    • Let's just chill out at home this weekend. (Cuối tuần này chúng ta hãy cứ thư giãnnhà thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Take it easy: Thư giãn, đừng căng thẳng.
    • You've been working too hard; take it easy for a while. (Bạn đã làm việc quá sức rồi; hãy thư giãn một lúc đi.)