make sense
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb phrase): "make sense" có nghĩa là hợp lý, có lý, dễ hiểu, hoặc có thể giải thích được một cách logic. Cụm từ này được dùng để diễn tả một ý tưởng, lời giải thích, hành động, hoặc tình huống có logic và có thể hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn không hợp lý.)
- (Việc tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp là hợp lý.)
- (Bạn có thể giúp tôi hiểu tài liệu phức tạp này không?)
- (Sự thay đổi thời tiết đột ngột không có lý đối với những người nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "make sense of something": hiểu hoặc giải thích được điều gì đó.
- I'm trying to make sense of his strange behavior. (Tôi đang cố gắng hiểu hành vi kỳ lạ của anh ấy.)
- "make sense to someone": hợp lý, dễ hiểu đối với ai đó.
- This plan makes sense to me. (Kế hoạch này hợp lý đối với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sense (danh từ): ý nghĩa, lý trí.
- There is no sense in arguing. (Không có lý gì để tranh cãi.)
- Senseless (tính từ): vô lý, vô nghĩa.
- The violence was completely senseless. (Bạo lực đó hoàn toàn vô lý.)
Từ đồng nghĩa
- Be logical: hợp logic.
- Her argument is logical. (Lập luận của cô ấy hợp logic.)
- Be reasonable: hợp lý.
- The price is reasonable. (Giá cả hợp lý.)
- Be understandable: có thể hiểu được.
- His anger is understandable. (Sự tức giận của anh ấy có thể hiểu được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make out: hiểu, nhận ra.
- I can't make out what he's saying. (Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì.)
Thành ngữ liên quan
- Make heads or tails of something: hiểu được điều gì đó (thường dùng trong phủ định).
- I can't make heads or tails of this map. (Tôi không thể hiểu nổi bản đồ này.)
- Make sense of the world: hiểu được thế giới.
- Children try to make sense of the world around them. (Trẻ em cố gắng hiểu thế giới xung quanh chúng.)