make sure
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "make sure" có nghĩa là đảm bảo, chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đã được thực hiện đúng cách. Nó thể hiện hành động có chủ đích và có ý thức để xác nhận hoặc loại bỏ sự không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy đảm bảo rằng bạn khóa cửa trước khi rời đi.)
- (Tôi đã chắc chắn kiểm tra lại các con số.)
- (Cô ấy đã đảm bảo rằng mọi người đã ăn xong trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "make sure of something": đảm bảo về một điều gì đó.
- You should make sure of the facts before making a decision. (Bạn nên đảm bảo về các sự kiện trước khi đưa ra quyết định.)
- "make sure that + mệnh đề": đảm bảo rằng...
- We need to make sure that all safety protocols are followed. (Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các quy trình an toàn được tuân thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sure (tính từ): chắc chắn.
- Are you sure about that? (Bạn có chắc về điều đó không?)
- Ensure (động từ): đảm bảo (từ trang trọng hơn).
- The lock ensures security. (Ổ khóa đảm bảo an ninh.)
Từ đồng nghĩa
- Guarantee: bảo đảm.
- I guarantee that the work will be done on time. (Tôi bảo đảm công việc sẽ được hoàn thành đúng hạn.)
- Confirm: xác nhận.
- Please confirm your attendance. (Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn.)
- Check: kiểm tra.
- I need to check if the door is locked. (Tôi cần kiểm tra xem cửa đã khóa chưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make sure of: đảm bảo về điều gì (thường dùng trước danh từ/đại từ).
- Before traveling, make sure of your passport. (Trước khi đi du lịch, hãy đảm bảo về hộ chiếu của bạn.)
- Make sure to: nhớ làm gì (thường dùng trước động từ nguyên mẫu).
- Make sure to bring your ID. (Nhớ mang theo giấy tờ tùy thân của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Make sure your seatbelt is fastened: đảm bảo dây an toàn của bạn đã được thắt (thường thấy trên máy bay).
- Please make sure your seatbelt is fastened during takeoff. (Vui lòng đảm bảo dây an toàn của bạn đã được thắt trong khi cất cánh.)