make unnecessary

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (cụm động từ):
    • Làm cho không cần thiết: "make unnecessary" có nghĩa loại bỏ nhu cầu hoặc sự cần thiết phải làm một việc đó, thường bằng cách thực hiện một hành động thay thế hoặc cung cấp giải pháp khác.
dụ sử dụng
  • (Phần mềm mới này sẽ làm cho việc nhập dữ liệu thủ công trở nên không cần thiết.)
  • (Bằng cách lên kế hoạch trước, bạn có thể làm cho những sự vội vàng vào phút cuối trở nên không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make [something] unnecessary": dùng để nhấn mạnh việc loại bỏ một hành động cụ thể.

    • The new bridge made the ferry service unnecessary. (Cây cầu mới đã làm cho dịch vụ phà trở nên không cần thiết.)
  • "to make it unnecessary for [someone] to do [something]": cấu trúc dài hơn, diễn tả việc giúp ai đó không phải làm gì.

    • His apology made it unnecessary for me to complain. (Lời xin lỗi của anh ấy đã làm cho tôi không cần phải phàn nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnecessary (tính từ): không cần thiết.

    • The extra steps are unnecessary. (Các bước thêm vào không cần thiết.)
  • Make (động từ): làm, khiến cho.

    • She made the task easier. ( ấy đã làm cho công việc dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Obviate: loại bỏ, làm cho không còn cần thiết.
    • The new system obviates the need for manual checks. (Hệ thống mới loại bỏ nhu cầu kiểm tra thủ công.)
  • Eliminate the need for: loại bỏ nhu cầu về.
    • Automation eliminates the need for human intervention. (Tự động hóa loại bỏ nhu cầu can thiệp của con người.)
  • Save: tiết kiệm (thời gian, công sức).
    • This shortcut will save you a lot of time. (Lối tắt này sẽ tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do away with: loại bỏ, chấm dứt.
    • The new policy did away with the old requirement. (Chính sách mới đã loại bỏ yêu cầu .)
  • Cut out: cắt bỏ, loại bỏ.
    • We can cut out unnecessary steps. (Chúng ta có thể cắt bỏ các bước không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a virtue of necessity: biến điều bắt buộc thành điều tốt đẹp.
    • Instead of complaining, he made a virtue of necessity and worked harder. (Thay vì phàn nàn, anh ấy đã biến điều bắt buộc thành điều tốt đẹp làm việc chăm chỉ hơn.)
make unnecessary
This new software will make unnecessary the old manual process.