make up one's mind
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "make up one's mind" có nghĩa là đưa ra quyết định hoặc chọn lựa sau một thời gian suy nghĩ, do dự. Nó nhấn mạnh hành động kết thúc sự lưỡng lự và đi đến một kết luận chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không thể quyết định nên mua chiếc váy nào.)
- (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã quyết định đi chuyến du lịch.)
- (Bạn đã quyết định về lời đề nghị việc làm chưa?)
Cách sử dụng nâng cao
- "make up one's mind" thường được dùng trong ngữ cảnh diễn tả sự chần chừ và sau đó là hành động quyết tâm.
- I can't make up my mind between the red and the blue car. (Tôi không thể quyết định giữa chiếc xe màu đỏ và màu xanh.)
- Có thể dùng với các trạng từ như finally, quickly, easily để nhấn mạnh mức độ hoặc thời gian.
- He quickly made up his mind to accept the challenge. (Anh ấy nhanh chóng quyết định chấp nhận thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Make up one's mind là một thành ngữ cố định, không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể thay đổi đại từ sở hữu (my, your, his, her, our, their) tùy theo chủ ngữ.
- Decision-making (n): quá trình đưa ra quyết định.
- Good decision-making requires careful thought. (Việc đưa ra quyết định tốt đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Decide: quyết định (đơn giản hơn).
- I decided to stay home. (Tôi quyết định ở nhà.)
- Choose: chọn lựa.
- She chose the blue dress. (Cô ấy chọn chiếc váy xanh.)
- Resolve: kiên quyết quyết định.
- He resolved to quit smoking. (Anh ấy kiên quyết bỏ thuốc lá.)
- Settle on: chốt một lựa chọn.
- We finally settled on a date for the party. (Cuối cùng chúng tôi chốt một ngày cho bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make up: (trong ngữ cảnh khác) bịa chuyện, làm hòa, trang điểm.
- She made up a story. (Cô ấy bịa ra một câu chuyện.)
- Make up for: bù đắp.
- He worked hard to make up for lost time. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để bù đắp thời gian đã mất.)
Thành ngữ liên quan
- On the fence: lưỡng lự, chưa quyết định.
- I'm still on the fence about moving to a new city. (Tôi vẫn còn lưỡng lự về việc chuyển đến một thành phố mới.)
- To change one's mind: thay đổi quyết định.
- She changed her mind at the last minute. (Cô ấy đã thay đổi quyết định vào phút cuối.)
- To have second thoughts: nghi ngờ, do dự lại.
- He had second thoughts about the contract. (Anh ấy nghi ngờ về hợp đồng.)