make up

Định nghĩa

Make up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây các nghĩa chính:

  1. Làm hòa, giải quyết mâu thuẫn: Khi hai người hoặc nhiều người kết thúc một cuộc tranh cãi trở lại quan hệ tốt đẹp.
  2. Trang điểm: Bôi hoặc thoa mỹ phẩm lên mặt để làm đẹp.
  3. Bù đắp, bù lại: Làm một việc đó để khắc phục sự thiếu hụt, sai sót hoặc thay thế cho điều đã mất.
  4. Bịa đặt, sáng tác không thật: Tạo ra một câu chuyện, lời nói dối hoặc điều đó không đúng sự thật.
  5. Cấu thành, tạo nên: một phần hoặc toàn bộ của một tổng thể.
  6. Sắp xếp, chuẩn bị: Dọn dẹp, sắp xếp một không gian hoặc vật dụng cho gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Làm hòa:

    • After a big argument, they finally made up. (Sau một cuộc cãi vã lớn, cuối cùng họ đã làm hòa.)
    • She tried to make up with her best friend after the misunderstanding. ( ấy cố gắng làm hòa với bạn thân sau sự hiểu lầm.)
  • Trang điểm:

    • She made up her face before going to the party. ( ấy trang điểm khuôn mặt trước khi đi dự tiệc.)
    • He doesn't like it when women make up too heavily. (Anh ấy không thích khi phụ nữ trang điểm quá đậm.)
  • Bù đắp:

    • I need to make up the time I lost at work. (Tôi cần bù đắp thời gian đã mấtcông ty.)
    • He made up for his mistake by working extra hard. (Anh ấy bù đắp cho lỗi lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.)
  • Bịa đặt:

    • The child made up a story about seeing a ghost. (Đứa trẻ bịa đặt một câu chuyện về việc nhìn thấy ma.)
    • Don't believe him; he made up the whole thing. (Đừng tin anh ta; anh ta bịa đặt toàn bộ câu chuyện.)
  • Cấu thành:

    • Women make up more than half of the population. (Phụ nữ chiếm hơn một nửa dân số.)
    • These three chapters make up the first part of the book. (Ba chương này tạo nên phần đầu của cuốn sách.)
  • Sắp xếp:

    • Please make up the room before the guests arrive. (Làm ơn dọn phòng trước khi khách đến.)
    • She made up a bed for the unexpected visitor. ( ấy chuẩn bị một chiếc giường cho vị khách bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Make up one's mind: Quyết định.

    • I can't make up my mind about which dress to buy. (Tôi không thể quyết định mua chiếc váy nào.)
  • Make up for lost time: Bù đắp thời gian đã mất.

    • We drove faster to make up for lost time. (Chúng tôi lái xe nhanh hơn để bù đắp thời gian đã mất.)
  • Make it up to someone: Đền bù, làm điều đó để xin lỗi ai.

    • I'm sorry I forgot your birthday. I'll make it up to you. (Tôi xin lỗi đã quên sinh nhật bạn. Tôi sẽ đền bù cho bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Make-up (danh từ): Mỹ phẩm trang điểm; cách trang điểm; bản chất, tính cách.

    • She wears a lot of make-up. ( ấy trang điểm rất nhiều.)
    • His make-up is very outgoing. (Tính cách của anh ấy rất hướng ngoại.)
  • Makeup (danh từ, viết liền): Cũng có nghĩa tương tự "make-up" (mỹ phẩm hoặc cấu tạo).

Từ đồng nghĩa
  • Reconcile (làm hòa): (Họ làm hòa sau cuộc chiến.)
  • Fabricate (bịa đặt): (Anh ta bịa ra một cái cớ.)
  • Constitute (cấu thành): (Các yếu tố này cấu thành nên tổng thể.)
  • Compensate (bù đắp): ( ấy bù đắp cho sự vắng mặt của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Make up to: Tán tỉnh, nịnh hót ai đó để đạt lợi ích.

    • He's always making up to the boss. (Anh ta luôn nịnh hót sếp.)
  • Make up for: Bù đắp cho.

    • Hard work can make up for a lack of talent. (Làm việc chăm chỉ có thể bù đắp cho sự thiếu tài năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make up one's face: Trang điểm.

    • She spent an hour making up her face. ( ấy dành một giờ để trang điểm.)
  • Make up a room: Dọn dẹp phòng.

    • The hotel staff made up the room every morning. (Nhân viên khách sạn dọn phòng mỗi sáng.)