make up
Định nghĩa
Make up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa chính:
- Làm hòa, giải quyết mâu thuẫn: Khi hai người hoặc nhiều người kết thúc một cuộc tranh cãi và trở lại quan hệ tốt đẹp.
- Trang điểm: Bôi hoặc thoa mỹ phẩm lên mặt để làm đẹp.
- Bù đắp, bù lại: Làm một việc gì đó để khắc phục sự thiếu hụt, sai sót hoặc thay thế cho điều đã mất.
- Bịa đặt, sáng tác không có thật: Tạo ra một câu chuyện, lời nói dối hoặc điều gì đó không đúng sự thật.
- Cấu thành, tạo nên: Là một phần hoặc toàn bộ của một tổng thể.
- Sắp xếp, chuẩn bị: Dọn dẹp, sắp xếp một không gian hoặc vật dụng cho gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Làm hòa:
- After a big argument, they finally made up. (Sau một cuộc cãi vã lớn, cuối cùng họ đã làm hòa.)
- She tried to make up with her best friend after the misunderstanding. (Cô ấy cố gắng làm hòa với bạn thân sau sự hiểu lầm.)
Trang điểm:
- She made up her face before going to the party. (Cô ấy trang điểm khuôn mặt trước khi đi dự tiệc.)
- He doesn't like it when women make up too heavily. (Anh ấy không thích khi phụ nữ trang điểm quá đậm.)
Bù đắp:
- I need to make up the time I lost at work. (Tôi cần bù đắp thời gian đã mất ở công ty.)
- He made up for his mistake by working extra hard. (Anh ấy bù đắp cho lỗi lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.)
Bịa đặt:
- The child made up a story about seeing a ghost. (Đứa trẻ bịa đặt một câu chuyện về việc nhìn thấy ma.)
- Don't believe him; he made up the whole thing. (Đừng tin anh ta; anh ta bịa đặt toàn bộ câu chuyện.)
Cấu thành:
- Women make up more than half of the population. (Phụ nữ chiếm hơn một nửa dân số.)
- These three chapters make up the first part of the book. (Ba chương này tạo nên phần đầu của cuốn sách.)
Sắp xếp:
- Please make up the room before the guests arrive. (Làm ơn dọn phòng trước khi khách đến.)
- She made up a bed for the unexpected visitor. (Cô ấy chuẩn bị một chiếc giường cho vị khách bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Make up one's mind: Quyết định.
- I can't make up my mind about which dress to buy. (Tôi không thể quyết định mua chiếc váy nào.)
Make up for lost time: Bù đắp thời gian đã mất.
- We drove faster to make up for lost time. (Chúng tôi lái xe nhanh hơn để bù đắp thời gian đã mất.)
Make it up to someone: Đền bù, làm điều gì đó để xin lỗi ai.
- I'm sorry I forgot your birthday. I'll make it up to you. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn. Tôi sẽ đền bù cho bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Make-up (danh từ): Mỹ phẩm trang điểm; cách trang điểm; bản chất, tính cách.
- She wears a lot of make-up. (Cô ấy trang điểm rất nhiều.)
- His make-up is very outgoing. (Tính cách của anh ấy rất hướng ngoại.)
Makeup (danh từ, viết liền): Cũng có nghĩa tương tự "make-up" (mỹ phẩm hoặc cấu tạo).
Từ đồng nghĩa
- Reconcile (làm hòa): (Họ làm hòa sau cuộc chiến.)
- Fabricate (bịa đặt): (Anh ta bịa ra một cái cớ.)
- Constitute (cấu thành): (Các yếu tố này cấu thành nên tổng thể.)
- Compensate (bù đắp): (Cô ấy bù đắp cho sự vắng mặt của mình.)
Các cụm từ liên quan
Make up to: Tán tỉnh, nịnh hót ai đó để đạt lợi ích.
- He's always making up to the boss. (Anh ta luôn nịnh hót sếp.)
Make up for: Bù đắp cho.
- Hard work can make up for a lack of talent. (Làm việc chăm chỉ có thể bù đắp cho sự thiếu tài năng.)
Thành ngữ liên quan
Make up one's face: Trang điểm.
- She spent an hour making up her face. (Cô ấy dành một giờ để trang điểm.)
Make up a room: Dọn dẹp phòng.
- The hotel staff made up the room every morning. (Nhân viên khách sạn dọn phòng mỗi sáng.)