make water

Định nghĩa

Cụm động từ: "make water" một cách nói lịch sự hoặc cổ điển để chỉ hành động đi tiểu (eliminate urine). Cụm này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y tế, hoặc văn học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được yêu cầu đi tiểu để làm xét nghiệm nước tiểu.)
  • (Một lần nữa, con mèo đã vào tấm thảm đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: "make water" thường xuất hiện trong các tác phẩm thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 để mô tả hành động sinh lý một cách tế nhị.
    • He stepped behind the bush to make water. (Anh ta bước ra sau bụi cây để giải quyết nỗi buồn.)
  • Trong ngữ cảnh y tế: Cụm này được dùng trong hồ sơ bệnh án hoặc chỉ dẫn xét nghiệm.
    • Please make water into the sterile container. (Vui lòng đi tiểu vào hộp vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Make (động từ): làm, tạo ra (không liên quan đến tiểu tiện).
    • She can make a cake. ( ấy có thể làm bánh.)
  • Water (danh từ): nước.
    • The water is cold. (Nước lạnh.)
  • Make + water (không phải cụm động từ): pha nước, tạo nước (nghĩa đen).
    • The machine can make water from air. (Máy có thể tạo nước từ không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinate (động từ): đi tiểu (cách nói y tế, trung tính).
  • Pee (động từ, không trang trọng): , đi giải (thông dụng trong đời sống).
  • Take a leak (cụm động từ, thông tục): đi giải, đi .
  • Answer the call of nature (thành ngữ, trang trọng hơn): đáp lại tiếng gọi của tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up: bịa chuyện, trang điểm, làm hòa.
    • Don't make up stories. (Đừng bịa chuyện.)
  • Make out: hiểu, hôn hít, làm ra.
    • I can't make out what he said. (Tôi không hiểu anh ta nói .)
Thành ngữ liên quan
  • Make water (thành ngữ cổ): đi tiểu.
    • The old sailor went behind the boat to make water. (Người thủy thủ già ra sau thuyền để đi tiểu.)
  • Make a splash (thành ngữ): gây tiếng vang, tạo ấn tượng mạnh (không liên quan đến "make water").
    • Her debut made a splash in the art world. (Màn ra mắt của ấy đã gây tiếng vang trong giới nghệ thuật.)