make way

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Nhường đường, tránh đường: "make way" có nghĩa di chuyển sang một bên hoặc rời khỏi lối đi để tạo không gian cho người hoặc vật khác đi qua. - Tạo điều kiện, mở đường: Trong nghĩa bóng, "make way" còn chỉ hành động loại bỏ chướng ngại vật hoặc nhường chỗ cho một điều đó mới mẻ hoặc quan trọng hơn xảy ra.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The crowd made way for the ambulance. (Đám đông nhường đường cho xe cứu thương.)
    • Please make way for the President's motorcade. (Vui lòng nhường đường cho đoàn xe của Tổng thống.)
  • Nghĩa bóng:

    • Old traditions must make way for new ideas. (Những truyền thống phải nhường chỗ cho những ý tưởng mới.)
    • The old building was demolished to make way for a shopping mall. (Tòa nhà đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho một trung tâm thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make way for someone/something": thường dùng để yêu cầu hoặc mô tả hành động nhường chỗ cụ thể.

    • The security guards ordered everyone to make way for the VIP. (Các nhân viên bảo vệ yêu cầu mọi người nhường đường cho vị khách quan trọng.)
  • "to make way through something": tạo lối đi xuyên qua một đám đông hoặc chướng ngại vật.

    • The rescue team made way through the rubble to reach the survivors. (Đội cứu hộ đã tạo lối đi qua đống đổ nát để tiếp cận những người sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Make way (cụm động từ cố định, không thay đổi hình thái): không biến thể động từ khác.
  • Way (danh từ): đường, lối đi.
    • Clear the way for the parade. (Dọn đường cho cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Step aside: bước sang một bên, nhường chỗ.
  • Clear the path: dọn đường, mở lối.
  • Give way: nhường đường, chịu thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make way for: nhường chỗ cho (cả nghĩa đen bóng).

    • The new policy makes way for more innovation. (Chính sách mới mở đường cho nhiều đổi mới hơn.)
  • Make way through: tạo lối đi xuyên qua.

    • The soldiers made way through the dense forest. (Những người lính đã tạo lối đi xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Make way for the king: nhường đường cho vua (nghĩa bóng chỉ sự tôn trọng hoặc ưu tiên tối thượng).

    • In this competition, talent must make way for experience. (Trong cuộc thi này, tài năng phải nhường chỗ cho kinh nghiệm.)
  • Make way for progress: mở đường cho sự tiến bộ.

    • Outdated laws must make way for progress. (Những luật lệ lỗi thời phải nhường chỗ cho sự tiến bộ.)
make way
A police officer holds up a hand to make way for a school bus.