make-work
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc giả tạo, việc làm vô bổ: "make-work" chỉ những công việc được tạo ra một cách giả tạo, thường không có giá trị thực tế hoặc mục đích rõ ràng, nhằm mục đích giữ cho ai đó bận rộn hoặc lấp đầy thời gian chết.
- Việc làm cho có: "make-work" cũng có thể ám chỉ những nhiệm vụ hoặc dự án được thiết kế để tạo ra vẻ ngoài của sự năng suất, nhưng thực chất là không cần thiết hoặc không mang lại lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- (Trong khi chờ dự án mới, anh ấy đã lấp đầy những ngày tháng bằng công việc giả tạo như sắp xếp lại tủ hồ sơ.)
- (Người quản lý đã giao rất nhiều việc làm vô bổ để giữ cho các thực tập sinh bận rộn, mặc dù nó không đóng góp vào mục tiêu của công ty.)
- (Các nhà phê bình cho rằng nhiều chương trình của chính phủ chỉ là công việc giả tạo lãng phí tiền thuế của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create make-work": tạo ra công việc giả tạo.
- The company created make-work for employees who were between projects. (Công ty đã tạo ra công việc giả tạo cho các nhân viên đang ở giữa các dự án.)
- "make-work project": dự án vô bổ.
- The renovation of the unused storage room was a make-work project to keep the staff occupied. (Việc cải tạo phòng kho không sử dụng là một dự án vô bổ để giữ cho nhân viên bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Busywork (n): công việc để giữ bận rộn, tương tự như "make-work".
- The students were given busywork like copying definitions from the dictionary. (Các học sinh được giao công việc giả tạo như chép lại các định nghĩa từ từ điển.)
- Busy (adj): bận rộn, nhưng không mang nghĩa tiêu cực như "make-work".
- She is always busy with meaningful tasks. (Cô ấy luôn bận rộn với những nhiệm vụ có ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Busywork: việc làm cho có, công việc giả tạo.
- Redundancy: công việc thừa thãi, không cần thiết.
- Filler work: công việc lấp đầy thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "make-work", nhưng có thể dùng:
- Fill up with: lấp đầy bằng (công việc giả tạo).
- They filled up their schedules with make-work to avoid doing real work. (Họ lấp đầy lịch trình của mình bằng công việc giả tạo để tránh làm việc thực sự.)
Thành ngữ liên quan
- Busywork: đã được đề cập ở trên, thường được dùng như một thành ngữ trong môi trường văn phòng.
- Stop giving me busywork; I want to do something productive. (Đừng giao cho tôi việc làm vô bổ nữa; tôi muốn làm điều gì đó có ích.)