makedonija

makedonija

A map shows the ancient kingdom of Makedonija in the southeastern Balkans.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Makedonija tên gọi của một vương quốc cổ đại nằmvùng đông nam bán đảo Balkan, từng đế chế hùng mạnh dưới thời vua Philip II Alexander Đại đế. Ngày nay, lãnh thổ này được phân chia giữa các quốc gia hiện đại gồm Bắc Macedonia, Hy Lạp Bulgaria.

dụ sử dụng
  • (Makedonija một vương quốc hùng mạnh vào thời cổ đại.)
  • (Lịch sử của Makedonija gắn liền với Alexander Đại đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancient Makedonija": dùng để chỉ vương quốc cổ đại, phân biệt với khu vực địa hiện đại.

    • Scholars study the culture of Ancient Makedonija through archaeological findings. (Các học giả nghiên cứu văn hóa của Makedonija cổ đại qua các phát hiện khảo cổ.)
  • "The legacy of Makedonija": di sản của vương quốc này, bao gồm ảnh hưởng văn hóa chính trị.

    • The legacy of Makedonija can be seen in the spread of Hellenistic civilization. (Di sản của Makedonija có thể thấy qua sự lan rộng của nền văn minh Hy Lạp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Macedonia (danh từ): biến thể phổ biến hơn trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ vùng đất lịch sử hoặc quốc gia hiện đại Bắc Macedonia.
    • Macedonia is a region with a rich history. (Macedonia một vùng lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Macedon: tên gọi khác của Makedonija trong các tài liệu lịch sử.
  • Đế chế Macedonia: nhấn mạnh quy mô sức mạnh của vương quốc này.
Các cụm từ liên quan
  • The Kingdom of Makedonija: vương quốc Makedonija.
    • The Kingdom of Makedonija reached its peak under Alexander the Great. (Vương quốc Makedonija đạt đỉnh cao dưới thời Alexander Đại đế.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Macedonian phalanx": một đội hình chiến đấu nổi tiếng của quân đội Makedonija.
    • The Macedonian phalanx was a formidable military formation. (Đội hình phalanx của Makedonija một đội hình quân sự đáng gờm.)