makeover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cải tạo, tân trang hoàn toàn: "makeover" chỉ quá trình sửa chữa, cải tạo hoặc làm mới một vật gì đó (như ngôi nhà, khu phố, căn phòng) một cách triệt để.
- Sự thay đổi diện mạo (làm đẹp): "makeover" cũng được dùng để chỉ một quá trình làm đẹp toàn diện (bao gồm kiểu tóc, trang điểm, quần áo) nhằm thay đổi hoặc cải thiện ngoại hình của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blighted neighborhood underwent a total makeover. (Khu phố xuống cấp đã trải qua một cuộc cải tạo toàn diện.)
- She got a complete makeover for her wedding day. (Cô ấy đã có một sự thay đổi diện mạo hoàn toàn cho ngày cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A makeover of something": sự cải tạo, tân trang một thứ gì đó.
- The company is planning a makeover of its brand image. (Công ty đang lên kế hoạch cải tạo hình ảnh thương hiệu của mình.)
"A makeover show": chương trình truyền hình về thay đổi diện mạo hoặc cải tạo nhà cửa.
- She appeared on a popular makeover show. (Cô ấy đã xuất hiện trên một chương trình thay đổi diện mạo nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Make over (cụm động từ): cải tạo, tân trang, thay đổi diện mạo.
- They decided to make over the entire living room. (Họ quyết định cải tạo toàn bộ phòng khách.)
Makeover artist (danh từ ghép): chuyên gia trang điểm và tạo mẫu tóc.
- The makeover artist transformed her look completely. (Chuyên gia trang điểm đã thay đổi hoàn toàn diện mạo của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Transformation: sự biến đổi, thay đổi hoàn toàn.
- Her transformation was stunning. (Sự biến đổi của cô ấy thật ngoạn mục.)
- Renovation: sự cải tạo (thường dùng cho nhà cửa, tòa nhà).
- The renovation of the old house took months. (Việc cải tạo ngôi nhà cũ mất nhiều tháng.)
- Revamp: sự sửa đổi, làm mới (thường dùng cho hệ thống, kế hoạch).
- The website needs a revamp. (Trang web cần được làm mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make over: cải tạo, tân trang (đã nêu ở trên).
- She made over her entire wardrobe. (Cô ấy đã làm mới toàn bộ tủ quần áo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A complete makeover: một sự thay đổi toàn diện.
- After the summer, she had a complete makeover. (Sau mùa hè, cô ấy đã có một sự thay đổi toàn diện.)