mal-jugé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, pháp lý) Sự sai luật (của một bản án): Chỉ một quyết định hoặc phán quyết của tòa án được xác định là có sai sót, không tuân thủ đúng quy định của pháp luật, dẫn đến việc bản án đó có thể bị hủy bỏ hoặc sửa đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'avocat a fait appel en invoquant un mal-jugé. (Luật sư đã kháng cáo, viện dẫn một sự sai luật.)
- La cour de cassation peut annuler un arrêt pour mal-jugé. (Tòa phá án có thể hủy một bản án vì sự sai luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng để chỉ một lỗi nghiêm trọng trong quá trình xét xử hoặc áp dụng pháp luật, tạo thành căn cứ để kháng cáo.
Biến thể và từ gần giống
- Maljuger (động từ, hiếm gặp): xét xử sai, phán quyết một cách sai lầm.
- Il est rare qu'un tribunal maljuge de façon aussi flagrante. (Hiếm khi một tòa án xét xử sai một cách rõ ràng như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Erreur judiciaire: sai sót tư pháp, lỗi của tòa án (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả oan sai).
- Vice de procédure: khiếm khuyết về thủ tục tố tụng (một dạng cụ thể của ).
Từ trái nghĩa
- Bien-jugé: sự xét xử đúng đắn, phán quyết hợp pháp.
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) sự sai luật (của một bản án)