malacca cane

malacca cane

A gentleman walks with a malacca cane along a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gậy Malacca: "malacca cane" một loại gậy làm từ thân của cây mây (rattan palm), thường được sử dụng làm gậy chống hoặc gậy trang trí. Tên gọi này bắt nguồn từ bán đảo Malacca (nay thuộc Malaysia), nơi loại mây này được khai thác phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đi bộ với một cây gậy Malacca, điều này làm tăng vẻ thanh lịch cho ngoại hình của ông.)
  • (Cửa hàng đồ cổ trưng bày một bộ sưu tập gậy Malacca từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malacca cane" thường được dùng để chỉ một phụ kiện thời trang hoặc biểu tượng của địa vị xã hội trong lịch sử, đặc biệt trong văn hóa phương Tây thế kỷ 18-19.
    • In Victorian England, a malacca cane was a common accessory for gentlemen. (Ở nước Anh thời Victoria, gậy Malacca một phụ kiện phổ biến cho quý ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Malacca (danh từ riêng): tên gọi của một bán đảo thành phố ở Malaysia.
  • Cane (danh từ): gậy, mía, hoặc thân cây mây.
Từ đồng nghĩa
  • Walking stick: gậy chống (nói chung, không nhất thiết làm từ mây Malacca).
  • Rattan cane: gậy làm từ mây (loại cây cùng họ, nhưng không nhất thiết phải từ vùng Malacca).
Các cụm từ liên quan
  • To lean on a malacca cane: dựa vào gậy Malacca.
    • The old gentleman leaned on his malacca cane as he waited for the bus. (Quý ông lớn tuổi dựa vào cây gậy Malacca của mình khi chờ xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To carry a malacca cane": mang gậy Malacca (thường mang nghĩa thể hiện sự sang trọng hoặc quyền lực).
    • In old novels, characters of high social status often carry a malacca cane. (Trong các tiểu thuyết , các nhân vật địa vị xã hội cao thường mang gậy Malacca.)

Từ gần giống