maladroitly

maladroitly

He dropped the stack of plates maladroitly while trying to carry them.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo: "maladroitly" mô tả hành động được thực hiện một cách thiếu tinh tế, không kỹ năng hoặc sự khéo léo, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy xử lý tình huống một cách vụng về, khiến mọi người khó chịu.)
  • ( ấy lóng ngóng làm đổ cà phê lên những tài liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle something maladroitly": xử lý việc đó một cách thiếu khéo léo.

    • The diplomat handled the negotiation maladroitly, causing a diplomatic crisis. (Nhà ngoại giao đã xử lý cuộc đàm phán một cách vụng về, gây ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
  • "to act maladroitly": hành động vụng về.

    • The new employee acted maladroitly during the meeting, interrupting others. (Nhân viên mới đã hành động vụng về trong cuộc họp, ngắt lời người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladroit (tính từ): vụng về, thiếu khéo léo.

    • His maladroit attempt to fix the table only made it worse. (Nỗ lực vụng về của anh ấy để sửa cái bàn chỉ làm tệ hơn.)
  • Maladroitness (danh từ): sự vụng về, tính lóng ngóng.

    • Her maladroitness in social situations often leads to awkward moments. (Sự vụng về của ấy trong các tình huống xã hội thường dẫn đến những khoảnh khắc khó xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsily: một cách lóng ngóng, vụng về.
    • He clumsily dropped the vase. (Anh ấy vụng về làm rơi chiếc bình.)
  • Awkwardly: một cách lúng túng, vụng về.
    • She awkwardly tried to apologize. ( ấy lúng túng cố gắng xin lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maladroitly".

Thành ngữ liên quan
  • "To have two left feet": vụng về, đặc biệt trong khiêu vũ hoặc thể thao.
    • He has two left feet, so he dances maladroitly. (Anh ấy rất vụng về, nên nhảy một cách lóng ngóng.)