malagasy republic
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Cộng hòa Malagasy: Tên chính thức của quốc gia nằm trên đảo Madagascar; giành được độc lập từ Pháp vào năm 1960. Đây là một quốc gia có chủ quyền ở phía đông nam châu Phi, bao gồm đảo chính Madagascar và các đảo nhỏ lân cận.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Malagasy được thành lập vào năm 1960 sau khi giành độc lập từ Pháp.)
- (Antananarivo là thủ đô của Cộng hòa Malagasy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Malagasy Republic" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ nhà nước Madagascar trước khi đổi tên thành Cộng hòa Madagascar vào năm 1975.
- The Malagasy Republic was a founding member of the Organization of African Unity. (Cộng hòa Malagasy là thành viên sáng lập của Tổ chức Thống nhất châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Malagasy (adj): thuộc về Madagascar, người dân hoặc ngôn ngữ Malagasy.
- The Malagasy people have a rich cultural heritage. (Người dân Malagasy có di sản văn hóa phong phú.)
- Madagascar (n): tên gọi thông thường của hòn đảo và quốc gia này.
Từ đồng nghĩa
- Cộng hòa Madagascar: tên gọi hiện tại của quốc gia này sau năm 1975.
- Madagascar: tên thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
- Republic of Madagascar: tên chính thức hiện tại của quốc gia.
- The Republic of Madagascar is known for its unique biodiversity. (Cộng hòa Madagascar nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Malagasy Republic".