malahini

malahini

A smiling malahini receives a flower lei at the airport.

Định nghĩa

Danh từ: malahini (số nhiều: malahinis)
- Người mới đến Hawaii: "malahini" dùng để chỉ một người vừa mới chuyển đến hoặc lần đầu tiên đến Hawaii, thường người từ ngoài đảo đến.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi một malahini đến từ California.)
  • ( một malahini, ấy rất hào hứng tìm hiểu về truyền thống Hawaii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Malahini thường được dùng trong ngữ cảnh thân thiện để chỉ sự khác biệt giữa người bản địa (kamaʻāina) người mới đến.
    • The locals welcomed the malahini with a traditional lei ceremony. (Người dân địa phương chào đón malahini bằng một buổi lễ đeo vòng hoa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Kamaʻāina (danh từ): người bản địa hoặc cư dân lâu năm ở Hawaii.

    • She is a kamaʻāina, while he is a malahini. ( ấy kamaʻāina, trong khi anh ấy malahini.)
  • Haole (danh từ): từ thường dùng để chỉ người da trắng ở Hawaii, đôi khi mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, khác với "malahini" chỉ đơn thuần người mới đến.

Từ đồng nghĩa
  • Newcomer: người mới đến (không giới hạn ở Hawaii).
  • Newbie: người mới bắt đầu, thân mật hơn.
  • Greenhorn: người thiếu kinh nghiệm, thường mang nghĩa hơi tiêu cực.
Các cụm từ liên quan
  • Malahini status: tình trạng người mới đến.
    • He is still in his malahini status, learning the local customs. (Anh ấy vẫn còn trong tình trạng malahini, đang học các phong tục địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • No ka ʻoi: cụm từ tiếng Hawaii có nghĩa "tốt nhất", thường được dùng để khen ngợi, không liên quan trực tiếp đến "malahini" nhưng phổ biến trong văn hóa Hawaii.
    • The malahini loved the phrase "Hawaii no ka ʻoi" because it made her feel welcome. (Malahini yêu thích cụm từ "Hawaii no ka ʻoi" khiến ấy cảm thấy được chào đón.)

Từ gần giống