malawian monetary unit
Định nghĩa
Malawian monetary unit là một cụm danh từ dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của Malawi, một quốc gia ở Đông Phi. Đây là thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Malawi, bao gồm cả đồng tiền chính và các đơn vị phụ (như xu).
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Malawi đã trải qua nhiều thay đổi về giá trị trong thập kỷ qua.)
- (Du khách nên làm quen với đơn vị tiền tệ của Malawi trước khi du lịch đến đất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pegged to another monetary unit": được neo giá với một đơn vị tiền tệ khác.
- The malawian monetary unit was previously pegged to the US dollar. (Đơn vị tiền tệ của Malawi trước đây đã được neo giá với đô la Mỹ.)
"to devalue the monetary unit": phá giá đơn vị tiền tệ.
- The government decided to devalue the malawian monetary unit to boost exports. (Chính phủ đã quyết định phá giá đơn vị tiền tệ của Malawi để thúc đẩy xuất khẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Malawian currency: tiền tệ Malawi.
- The malawian currency is issued by the Reserve Bank of Malawi. (Tiền tệ Malawi được phát hành bởi Ngân hàng Dự trữ Malawi.)
Thành ngữ liên quan
- "a unit of account": một đơn vị kế toán (dùng để đo lường giá trị).
- The malawian monetary unit serves as a unit of account for all transactions in the country. (Đơn vị tiền tệ của Malawi đóng vai trò là một đơn vị kế toán cho tất cả các giao dịch trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
Monetary unit (cụm danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
- The euro is the monetary unit of many European countries. (Euro là đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia châu Âu.)
Malawian kwacha (danh từ riêng): đồng kwacha Malawi, đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Malawi.
- One Malawian kwacha is subdivided into 100 tambala. (Một kwacha Malawi được chia nhỏ thành 100 tambala.)