malay peninsula
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bán đảo Mã Lai: "malay peninsula" là một bán đảo lớn nằm ở khu vực Đông Nam Á, kéo dài từ phần cực nam của Myanmar và Thái Lan xuống đến Malaysia. Bán đảo này bao gồm các phần lãnh thổ của Malaysia, Thái Lan và Myanmar.
Ví dụ sử dụng
- (Bán đảo Mã Lai nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng và những bãi biển nhiệt đới.)
- (Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã đi qua bán đảo Mã Lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Malay Peninsula" (viết hoa): thường được dùng như một tên địa lý chính thức.
- The Malay Peninsula separates the Strait of Malacca from the South China Sea. (Bán đảo Mã Lai ngăn cách eo biển Malacca với Biển Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Malay (adj/tính từ): thuộc về người Mã Lai hoặc văn hóa Mã Lai.
- Malay culture is rich in traditions. (Văn hóa Mã Lai giàu truyền thống.)
- Peninsula (danh từ): bán đảo (một dải đất được bao quanh bởi nước ở ba phía).
- A peninsula is a landform surrounded by water on three sides. (Bán đảo là một dạng địa hình được bao quanh bởi nước ở ba phía.)
Từ đồng nghĩa
- Bán đảo Mã Lai (tên gọi tương đương trong tiếng Việt).
- Bán đảo Kra (tên gọi khác chỉ phần hẹp nhất của bán đảo này, thuộc Thái Lan).
Các cụm từ liên quan
- "the Malay Archipelago": quần đảo Mã Lai (một nhóm đảo lớn ở Đông Nam Á, bao gồm Indonesia, Philippines, v.v.).
- The Malay Archipelago is one of the most biodiverse regions on Earth. (Quần đảo Mã Lai là một trong những khu vực đa dạng sinh học nhất trên Trái Đất.)
- "the Strait of Malacca": eo biển Malacca (nằm dọc theo bờ biển phía tây của bán đảo Mã Lai).
- The Strait of Malacca is a crucial shipping route. (Eo biển Malacca là một tuyến đường vận chuyển quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "malay peninsula". Tuy nhiên, cụm từ "across the malay peninsula" có thể dùng để chỉ sự di chuyển hoặc ảnh hưởng qua khu vực này.
- The monsoon winds blow across the malay peninsula. (Gió mùa thổi qua bán đảo Mã Lai.)