malcolm little

Định nghĩa

Danh từ riêng: Malcolm Little tên khai sinh của Malcolm X, một nhà lãnh đạo dân quyền người Mỹ gốc Phi, người đã đấu tranh cho quyền lợi của người da đen trong phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ (1925-1965). Tên này thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu đời của ông trước khi ông đổi sang tên Malcolm X.

dụ sử dụng
  • (Malcolm Little sinh ra tại Omaha, Nebraska, vào năm 1925.)
  • (Sau khi cải đạo theo Quốc gia Hồi giáo, Malcolm Little đã đổi tên thành Malcolm X.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malcolm Little" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để phân biệt thời thơ ấu tuổi trẻ của ông với vai trò sau này của ông với tư cách Malcolm X.
    • The autobiography of Malcolm Little provides insight into his early struggles. (Cuốn tự truyện của Malcolm Little mang lại cái nhìn sâu sắc về những khó khăn thời trẻ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Malcolm X (danh từ riêng): Tên ông sử dụng sau khi gia nhập Quốc gia Hồi giáo, tượng trưng cho việc từ bỏ "họ của người nô lệ".
  • El-Hajj Malik El-Shabazz (danh từ riêng): Tên Hồi giáo của ông sau khi hành hương đến Mecca.
Từ đồng nghĩa
  • Malcolm X (danh từ riêng): Tên phổ biến hơn của ông, thường được dùng trong văn hóa đại chúng.
  • Người đấu tranh dân quyền: Mô tả vai trò của ông trong lịch sử.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "By any means necessary": Câu nói nổi tiếng của Malcolm X, thể hiện quan điểm của ông về việc bảo vệ quyền lợi của người da đen bằng mọi cách.
    • Malcolm X argued for black liberation "by any means necessary." (Malcolm X đã tranh luận cho việc giải phóng người da đen "bằng mọi cách cần thiết.")
malcolm little
Malcolm Little delivers a powerful speech to a large crowd.