malcolm x

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Malcolm X: Tên của một nhà lãnh đạo dân quyền người Mỹ gốc Phi, người đấu tranh cho quyền lợi của người da đen trong phong trào dân quyềnHoa Kỳ (1925–1965). Ông nổi tiếng với quan điểm cứng rắn chủ trương tự vệ trang, khác biệt với phong cách bất bạo động của Martin Luther King Jr.

dụ sử dụng
  • (Malcolm X is an important figure in US history.)
  • (The autobiography of Malcolm X has inspired many generations.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Malcolm X": di sản của Malcolm X, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chủng tộc công bằng xã hội.
    • The legacy of Malcolm X continues to influence modern civil rights movements. (Di sản của Malcolm X tiếp tục ảnh hưởng đến các phong trào dân quyền hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Malcolm X's philosophy: triết của Malcolm X, bao gồm chủ nghĩa dân tộc da đen tự lực.
  • Malcolm X Day: Ngày Malcolm X, một ngày kỷ niệmmột số bang của Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hoạt động dân quyền: Một người đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm thiểu số, như Malcolm X.
  • Người theo chủ nghĩa dân tộc da đen: Một người ủng hộ quyền tự quyết sự thống nhất của người da đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan ( "Malcolm X" danh từ riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • "by any means necessary": bằng mọi cách cần thiếtmột câu nói nổi tiếng của Malcolm X, thể hiện quan điểm sẵn sàng dùng mọi phương tiện để đạt được mục tiêu.
    • He believed in achieving justice by any means necessary. (Ông ấy tin vào việc đạt được công lý bằng mọi cách cần thiết.)
malcolm x
Malcolm X delivers a speech to a large crowd.