malcolmia

malcolmia

A small malcolmia plant grows among the rocks by the sea.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi thực vật thường được tìm thấy trong các môi trường sống ven biển, phân bố từ khu vực Địa Trung Hải đến Afghanistan.

dụ sử dụng
  • (Malcolmia một chi thực vật hoa trong họ Cải.)
  • (Các loài malcolmia thường thích nghi với đất cát hoặc đá ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "malcolmia" được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Researchers have identified several new malcolmia species in the Mediterranean region. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài malcolmia mớikhu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp "malcolmia" một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Họ Cải (Brassicaceae): họ thực vật malcolmia thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Trong tiếng Việt, malcolmia thường được gọi là "chi Mộc lan" (dịch từ tên khoa học) nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không đây danh từ chỉ tên khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không "malcolmia" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Từ chứa "malcolmia"