malcontentedness
/'mælkən,tentidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không bằng lòng, sự bất mãn: "malcontentedness" chỉ trạng thái tâm lý không hài lòng, không thỏa mãn, thường kéo dài và có thể dẫn đến sự oán giận hoặc phản kháng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The malcontentedness among the workers led to a strike. (Sự bất mãn trong số công nhân đã dẫn đến một cuộc đình công.)
- His constant malcontentedness made it difficult for others to work with him. (Sự không bằng lòng triền miên của anh ta khiến người khác khó làm việc chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sense of malcontentedness": một cảm giác bất mãn.
- A deep sense of malcontentedness pervaded the community after the decision. (Một cảm giác bất mãn sâu sắc lan tỏa trong cộng đồng sau quyết định đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Malcontent (n): người bất mãn, kẻ hay phàn nàn.
- He was known as a malcontent who opposed every new policy. (Ông ta được biết đến như một kẻ bất mãn, phản đối mọi chính sách mới.)
- Malcontent (adj): bất mãn, không hài lòng.
- The malcontent citizens protested in the streets. (Những công dân bất mãn đã biểu tình trên đường phố.)
- Discontent (n): sự bất mãn, không hài lòng (từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
- There is widespread discontent with the current leadership. (Có sự bất mãn lan rộng với lãnh đạo hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Discontentment: sự không hài lòng, sự bất mãn.
- Dissatisfaction: sự bất mãn, sự không thỏa mãn.
- Disgruntlement: sự bực bội, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Contentment: sự hài lòng, sự mãn nguyện.
- Satisfaction: sự hài lòng, sự thỏa mãn.
danh từ
- sự không bằng lòng, sự bất tỉnh