male aristocrat

male aristocrat

A male aristocrat rides his horse through the estate grounds.

Định nghĩa

Danh từ: Một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc, thường địa vị xã hội cao cha truyền con nối, sở hữu tước hiệu hoặc đặc quyền trong chế độ phong kiến hoặc xã hội giai cấp.

dụ sử dụng
  • (Người quý tộc nam đó thừa kế một điền trang rộng lớn từ cha mình.)
  • (Trong tiểu thuyết, người quý tộc nam đó yêu một người bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "male aristocrat" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để phân biệt với nữ quý tộc.
    • Many male aristocrats held political power in medieval Europe. (Nhiều người quý tộc nam nắm giữ quyền lực chính trịchâu Âu thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristocrat (danh từ): quý tộc nói chung (có thể chỉ nam hoặc nữ).
    • He was born an aristocrat. (Anh ta sinh ra một quý tộc.)
  • Aristocratic (tính từ): thuộc về quý tộc.
    • She has an aristocratic bearing. ( ấy phong thái quý tộc.)
  • Nobleman (danh từ): quý tộc nam (từ đồng nghĩa chính xác).
    • The nobleman rode a white horse. (Người quý tộc nam cưỡi một con ngựa trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Noble: quý tộc (có thể dùng như danh từ hoặc tính từ).
  • Lord: lãnh chúa, quý tộc (thường chỉ nam giới tước hiệu).
  • Peer: quý tộc (trong hệ thống quý tộc Anh, thường chỉ nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "male aristocrat", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To act like a male aristocrat: hành xử như một quý tộc nam. - He tries to act like a male aristocrat, but he is just a commoner. (Anh ta cố hành xử như một quý tộc nam, nhưng thực ra chỉ người bình dân.)

Thành ngữ liên quan
  • Blue blood: dòng dõi quý tộc (thường dùng cho cả nam nữ).
    • He has blue blood running through his veins. (Anh ta dòng máu quý tộc chảy trong huyết quản.)

Từ chứa "male aristocrat"