male chauvinism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa trọng nam khinh nữ: "male chauvinism" chỉ thái độ hoặc niềm tin cho rằng nam giới vượt trội hơn nữ giới, dẫn đến hành vi phân biệt đối xử hoặc coi thường phụ nữ trong xã hội, công việc, gia đình.
    • Tư tưởng nam quyền: Khái niệm này thường được dùng để mô tả các hành vi, phát ngôn hoặc chính sách thể hiện sự thiên vị nam giới hạ thấp vai trò của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His belief that women should stay at home while men work is a clear example of male chauvinism. (Niềm tin của anh ta rằng phụ nữ nênnhà trong khi đàn ông đi làm một dụ rõ ràng về chủ nghĩa trọng nam khinh nữ.)
    • Male chauvinism in the workplace often prevents women from getting promoted. (Chủ nghĩa trọng nam khinh nữ tại nơi làm việc thường ngăn cản phụ nữ được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of male chauvinism": bị buộc tội tư tưởng trọng nam khinh nữ.

    • The manager was accused of male chauvinism after making sexist comments. (Người quản lý bị buộc tội tư tưởng trọng nam khinh nữ sau khi đưa ra những bình luận phân biệt giới tính.)
  • "to fight against male chauvinism": đấu tranh chống lại chủ nghĩa trọng nam khinh nữ.

    • Many feminists have dedicated their lives to fighting against male chauvinism. (Nhiều nhà nữ quyền đã cống hiến cuộc đời để đấu tranh chống lại chủ nghĩa trọng nam khinh nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Male chauvinist (danh từ): người theo chủ nghĩa trọng nam khinh nữ.

    • He is a male chauvinist who thinks women are less capable. (Anh ta một người theo chủ nghĩa trọng nam khinh nữ, nghĩ rằng phụ nữ kém năng lực hơn.)
  • Male chauvinistic (tính từ): mang tính trọng nam khinh nữ.

    • His male chauvinistic attitude offended many female colleagues. (Thái độ trọng nam khinh nữ của anh ta đã xúc phạm nhiều đồng nghiệp nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexism: phân biệt giới tính (thường bao hàm cả chống lại phụ nữ).
  • Misogyny: tư tưởng ghét phụ nữ (mạnh mẽ hơn, mang tính thù ghét).
  • Patriarchy: chế độ phụ quyền (hệ thống xã hội ưu tiên nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; thường dùng với động từ như (thể hiện), (duy trì) hoặc (thách thức).
    • The company's policies perpetuate male chauvinism. (Các chính sách của công ty duy trì chủ nghĩa trọng nam khinh nữ.)
Thành ngữ liên quan
  • A man's world: thế giới của đàn ông (ám chỉ xã hội do nam giới thống trị).

    • Even today, many industries are still a man's world, reflecting male chauvinism. (Ngay cả ngày nay, nhiều ngành công nghiệp vẫn thế giới của đàn ông, phản ánh chủ nghĩa trọng nam khinh nữ.)
  • The glass ceiling: trần kính (rào cản vô hình ngăn phụ nữ thăng tiến, thường do male chauvinism gây ra).

    • Male chauvinism contributes to the glass ceiling that limits women's career growth. (Chủ nghĩa trọng nam khinh nữ góp phần tạo ra trần kính hạn chế sự phát triển nghề nghiệp của phụ nữ.)